Các loại blockchain: public, private, consortium, hybrid

Trả lời nhanh: Các loại blockchain gồm bốn nhóm: public (công khai), private (riêng tư), consortium (liên minh) và hybrid (lai). Chúng khác nhau ở việc ai được đọc dữ liệu và ai được xác thực khối. Doanh nghiệp chọn loại tuỳ số bên tham gia, mức tin cậy và nhu cầu kiểm chứng công khai.

Điểm chính

  • Có hai trục phân loại độc lập: công khai hay riêng tư (ai được đọc) và permissionless hay permissioned (ai được xác thực). “Permissioned” là một trục, không phải loại thứ ba.
  • Public mở cho mọi người; private do một tổ chức kiểm soát; consortium do nhiều tổ chức cùng vận hành; hybrid kết hợp phần kín với phần công khai.
  • Câu hỏi đầu tiên không phải “chọn loại nào” mà là “có cần blockchain không”. Nếu chỉ một bên ghi dữ liệu, cơ sở dữ liệu thường rẻ và đơn giản hơn.
  • Consortium thành hay bại chủ yếu nhờ quản trị liên minh. TradeLens của Maersk và IBM đóng cửa năm 2023 vì không đạt mức hợp tác toàn ngành cần thiết.
Mục lục
  1. Các loại blockchain là gì? Có mấy loại?
  2. Permissioned và permissionless khác nhau thế nào?
  3. Public blockchain là gì?
  4. Private blockchain là gì?
  5. Consortium blockchain là gì?
  6. Hybrid blockchain là gì?
  7. Bảng so sánh các loại blockchain
  8. Các nền tảng blockchain tiêu biểu theo từng loại
  9. Việt Nam đang dùng loại blockchain nào?
  10. Nên chọn loại blockchain nào? Cây quyết định cho doanh nghiệp
  11. Doanh nghiệp cần đánh giá những gì trước khi chọn?
  12. Những hiểu lầm thường gặp khi chọn loại blockchain
  13. Câu hỏi thường gặp

Các loại blockchain là gì? Có mấy loại?

Blockchain là sổ cái phân tán: nhiều máy tính (node) cùng giữ bản sao một chuỗi khối dữ liệu nối với nhau bằng hàm băm. Nếu cần ôn lại nền tảng, bạn xem bài blockchain là gì và hoạt động ra sao. Bài này chỉ trả lời: các mạng blockchain khác nhau ở đâu và doanh nghiệp nên chọn loại nào.

Mọi mạng blockchain phải trả lời ba câu hỏi về quyền:

  1. Ai được đọc sổ cái? Bất kỳ ai, hay chỉ thành viên được cấp quyền.
  2. Ai được gửi giao dịch? Bất kỳ ai có ví, hay chỉ tài khoản đã định danh.
  3. Ai được xác thực và tạo khối mới? Bất kỳ ai đáp ứng điều kiện kỹ thuật, hay chỉ các nút được chỉ định.

Từ đó, blockchain thường được chia thành bốn loại: public, private, consortium và hybrid. Một số bài viết tiếng Việt liệt kê “permissioned blockchain” như loại thứ ba bên cạnh public và private. Cách chia này dễ gây nhầm, vì permissioned mô tả quyền xác thực, nên cả private lẫn consortium đều là permissioned. Các giai đoạn “Blockchain 1.0, 2.0, 3.0” cũng không phải loại blockchain mà là các thế hệ ứng dụng.

Permissioned và permissionless khác nhau thế nào?

Theo NISTIR 8202 “Blockchain Technology Overview” của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), phát hành tháng 10/2018, blockchain được phân loại theo mô hình cấp phép, tức là ai được công bố khối mới:

  • Permissionless (không cần cấp phép): bất kỳ ai cũng được công bố khối mà không cần xin phép. Hệ quả là ai cũng đọc được sổ cái và gửi được giao dịch.
  • Permissioned (có cấp phép): người công bố khối phải được một bên có thẩm quyền cho phép, bên đó có thể là một tổ chức hoặc một nhóm tổ chức.

NIST so sánh mạng có cấp phép với mạng nội bộ (intranet) có kiểm soát, còn mạng không cần cấp phép giống Internet công cộng. NIST cũng lưu ý mạng có cấp phép có thể cho bất kỳ ai đọc, hoặc chỉ người được cấp quyền đọc. Vì vậy quyền đọc và quyền xác thực là hai trục riêng.

Hai trục để phân loại blockchain Cột: ai được xác thực, tạo khối. Hàng: ai được đọc dữ liệu Không cần cấp phép (permissionless) Có cấp phép (permissioned) Ai cũng đọc được (public) Chỉ thành viên đọc (private) Public blockchain Bitcoin, Ethereum ai cũng chạy node, xác thực Public permissioned nút xác thực được chỉ định, người ngoài vẫn đọc, kiểm tra Hầu như không dùng mở quyền ghi lại giấu dữ liệu là tự mâu thuẫn Private / Consortium 1 tổ chức (private) hoặc nhiều tổ chức (consortium) Hybrid: kết hợp các ô, ví dụ chuỗi có cấp phép neo mã băm lên chuỗi công khai
Hình 1. “Public/private” trả lời câu hỏi ai được đọc; “permissionless/permissioned” trả lời câu hỏi ai được xác thực. Bốn loại blockchain thường gặp là các tổ hợp của hai trục này.

Khi ai cũng được tạo khối, kẻ xấu cũng có thể tham gia. Mạng permissionless phải bắt người xác thực bỏ ra chi phí thật (điện năng trong Proof of Work, tài sản ký quỹ trong Proof of Stake) và thưởng đồng tiền gốc cho người làm đúng. Bài cơ chế đồng thuận trong blockchain giải thích chi tiết. Trong mạng permissioned, người xác thực đã được định danh và có thể bị thu hồi quyền, nên theo NIST, đồng thuận thường nhanh hơn và tốn ít tài nguyên hơn. Cái giá là người dùng phải tin bên cấp phép.

Public blockchain là gì?

Public blockchain là mạng mở: ai cũng tải được phần mềm, chạy node, đọc toàn bộ lịch sử và tham gia xác thực nếu đáp ứng điều kiện giao thức. Bitcoin và Ethereum là hai ví dụ phổ biến nhất. Từ sự kiện The Merge ngày 15/09/2022, Ethereum chuyển sang Proof of Stake và theo ethereum.org, mức tiêu thụ năng lượng giảm khoảng 99,95%. Muốn tự chạy một validator, bạn ký quỹ tối thiểu 32 ETH, không cần xin phép tổ chức nào. Chi tiết có trong bài Ethereum hoạt động thế nào.

  • Ưu điểm: không phụ thuộc một bên duy nhất; khách hàng, kiểm toán, cơ quan quản lý tự kiểm chứng được; hệ sinh thái công cụ và kỹ sư lớn; doanh nghiệp không phải tự vận hành hạ tầng xác thực.
  • Nhược điểm: dữ liệu ghi lên là công khai và gần như không xoá được; phí giao dịch trả bằng tiền mã hoá và biến động; lớp nền xử lý ít giao dịch hơn hệ thống tập trung; mất khoá riêng (private key) là mất quyền kiểm soát; thường gắn với token nên chịu khung pháp lý tài sản mã hoá của từng nước.

Bài viết chỉ phân tích kỹ thuật và quản trị. Việc nhắc tới Bitcoin, Ethereum hay bất kỳ nền tảng nào không phải khuyến nghị đầu tư. Tài sản mã hoá biến động mạnh và có rủi ro bị hack, lừa đảo, mất khoá.

Private blockchain là gì?

Private blockchain là mạng có cấp phép do một tổ chức kiểm soát: tổ chức đó quyết định ai được tham gia, ai được đọc, ai được xác thực, và thường tự chạy toàn bộ node. Private blockchain có thể dựng trên Hyperledger Fabric hoặc Besu ở chế độ mạng riêng.

Ưu điểm là nhanh (ít node, đã biết danh tính), kiểm soát được quyền truy cập, chi phí dự đoán được vì không có phí token. Nhược điểm lớn: NIST cảnh báo nếu chỉ một thực thể kiểm soát việc công bố khối, người dùng phải tin thực thể đó. Lợi thế “không cần tin ai” gần như biến mất, vì bên kiểm soát vẫn có thể dựng lại cả chuỗi.

Vì thế, hãy so sánh nghiêm túc với một cơ sở dữ liệu có nhật ký chỉ ghi thêm (append-only), chữ ký số và sao lưu. Trong nhiều bài toán nội bộ, cách này rẻ và quen thuộc hơn với đội IT. Private blockchain hợp lý khi bạn thử nghiệm mạng trước khi mời đối tác vào thành liên minh, hoặc khi các công ty con độc lập trong tập đoàn cần sổ chung mà không muốn công ty mẹ toàn quyền sửa.

Consortium blockchain là gì?

Consortium blockchain (blockchain liên minh, còn gọi là liên hợp) là mạng có cấp phép do một nhóm tổ chức cùng vận hành. Mỗi thành viên giữ node, cùng xác thực, cùng thống nhất quy tắc kết nạp và loại bỏ thành viên. NIST ghi nhận mạng có cấp phép thường được triển khai cho một nhóm tổ chức như vậy, phù hợp với các bên muốn làm việc cùng nhau nhưng không hoàn toàn tin nhau. Đây là mô hình hợp nhất với bài toán doanh nghiệp điển hình: nhiều bên cùng một quy trình, đối soát tốn thời gian, không bên nào muốn bên kia giữ “sổ gốc”.

Ví dụ tại Việt Nam: ngày 29/12/2020, HSBC Việt Nam và Vietcombank thực hiện giao dịch thư tín dụng (L/C) nội địa bằng VND trên Contour, nền tảng tài trợ thương mại xây dựng trên công nghệ Corda của R3. Theo Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ, phát hành và thông báo L/C mất 27 phút thay vì 3–5 ngày làm việc; xử lý chứng từ rút từ khoảng 10 ngày xuống nửa ngày. Hai ngân hàng, bên mua và bên bán cùng xem thông tin thời gian thực qua node của mình.

Bài học từ TradeLens: ngày 29/11/2022, Maersk và IBM thông báo ngừng TradeLens, nền tảng số hoá vận tải biển dùng blockchain ra mắt năm 2018, dự kiến đóng cửa cuối quý I/2023. Theo thông cáo của Maersk, nền tảng không đạt mức hợp tác toàn ngành cần thiết nên không đủ khả năng thương mại. Vì vậy, liên minh cần thống nhất trước khi viết code: ai điều hành mạng, chi phí chia thế nào, quy trình kết nạp và biểu quyết, tranh chấp xử lý theo luật nào, và dữ liệu trả về ra sao nếu liên minh giải thể.

Về đồng thuận, liên minh thường dùng thuật toán bỏ phiếu có chung cuộc tức thì như Raft, QBFT hoặc các biến thể BFT. Theo tài liệu của Besu, QBFT và IBFT 2.0 phù hợp khi các bên biết nhau, ví dụ mạng liên minh có cấp phép, và cần tối thiểu 4 validator để chịu được lỗi Byzantine.

Hybrid blockchain là gì?

Hybrid blockchain (blockchain lai) kết hợp phần riêng tư có kiểm soát với phần công khai. “Hybrid” chưa có định nghĩa chuẩn; nhà cung cấp dùng từ này cho ít nhất ba mô hình:

  1. Neo bằng chứng (anchoring): dữ liệu chi tiết nằm trong mạng riêng hoặc liên minh; định kỳ, mã băm của một lô dữ liệu được ghi lên public blockchain. Ai cũng kiểm chứng được dữ liệu không bị sửa sau thời điểm neo, nhưng không đọc được nội dung.
  2. Public permissioned: chỉ nút được chỉ định mới xác thực, nhưng công chúng vẫn đọc được. Ví dụ minh hoạ: sổ đăng ký văn bằng do một hiệp hội vận hành để bên thứ ba tra cứu.
  3. Public blockchain cộng dữ liệu ngoài chuỗi: giao dịch nằm trên chuỗi công khai, hồ sơ khách hàng nằm trong hệ thống riêng, liên kết qua mã định danh hoặc mã băm.

Hybrid vừa giữ kín dữ liệu kinh doanh, vừa cho bên ngoài một điểm kiểm chứng độc lập. Đổi lại, kiến trúc phức tạp hơn: hai hệ thống, thêm phí neo, phải thiết kế kỹ phần nào công khai. Khi được chào “hybrid blockchain”, hãy hỏi cụ thể đó là mô hình nào trong ba mô hình trên.

Bảng so sánh các loại blockchain

Bảng tóm tắt khác biệt ở mức thường gặp; mỗi nền tảng có thể cấu hình khác.

Tiêu chíPublicPrivateConsortiumHybrid
Ai được đọcBất kỳ aiThành viên do một tổ chức cấp quyềnThành viên liên minh, có thể chia theo kênhNội dung kín, bằng chứng công khai
Ai được xác thựcBất kỳ ai đáp ứng điều kiệnNode của một tổ chứcNode của các thành viênNút chỉ định ở phần kín
Mô hình cấp phépPermissionlessPermissionedPermissionedKết hợp
Danh tínhBút danh (địa chỉ ví)Đã định danhĐã định danhĐịnh danh ở phần kín
Đồng thuận thường gặpProof of Work, Proof of StakeRaft, PoABFT, QBFT, Raft, PoATheo từng phần
Cần token gốcCóKhôngKhôngChỉ khi ghi lên chuỗi công khai
Mức phi tập trungCaoThấpTrung bìnhTuỳ thiết kế
Quyền riêng tưThấpCaoCao, chia sẻ có chọn lọcCao với nội dung
Rủi ro chínhLộ dữ liệu, phí biến động, mất khoáPhụ thuộc một bênQuản trị, thành viên rút luiKiến trúc phức tạp
Hợp vớiTài sản số, kiểm chứng toàn cầuThử nghiệm, nội bộ tập đoànNgân hàng, chuỗi cung ứngTruy xuất nguồn gốc, văn bằng

Các nền tảng blockchain tiêu biểu theo từng loại

Phần này mô tả trung lập theo tài liệu chính thức của từng dự án tại thời điểm viết, không xếp hạng hay khuyến nghị.

  • Bitcoin, Ethereum (public, permissionless): Bitcoin chủ yếu dùng để chuyển giá trị; Ethereum hỗ trợ hợp đồng thông minh (smart contract) trên máy ảo EVM. Doanh nghiệp thường dùng chúng để neo bằng chứng hoặc phát hành tài sản số.
  • Hyperledger Fabric (permissioned): nền tảng sổ cái phân tán có cấp phép, mã nguồn mở, dự án “graduated” của LF Decentralized Trust thuộc Linux Foundation. Không cần đồng tiền gốc; chaincode viết bằng Go, Java, Node.js; giữ riêng tư bằng kênh (channel) và dữ liệu riêng (private data); dịch vụ sắp xếp dùng Raft hoặc BFT (SmartBFT, từ phiên bản 3.0).
  • Corda (permissioned): do R3 phát triển, giấy phép Apache 2.0. Giao dịch chỉ chia sẻ với các bên liên quan thay vì phát toàn mạng; dịch vụ notary xác nhận thứ tự giao dịch. Hợp đồng viết bằng Java và ngôn ngữ JVM; thường gặp trong tài chính.
  • Besu (thường gọi là Hyperledger Besu): Ethereum client mã nguồn mở viết bằng Java, chạy được trên mạng chính Ethereum lẫn mạng riêng. Ở mạng riêng có cấp phép theo node, theo tài khoản và đồng thuận QBFT, IBFT 2.0.
Nền tảngLoại mạngNgôn ngữ hợp đồngĐồng thuậnGiữ riêng tư
EthereumPublicNgôn ngữ cho EVM (phổ biến là Solidity)Proof of StakeKhông có ở lớp nền
Hyperledger FabricPrivate, consortiumGo, Java, Node.jsRaft, BFTKênh, dữ liệu riêng
CordaConsortiumJava, ngôn ngữ JVMNotaryChỉ chia sẻ với bên liên quan
BesuPublic hoặc private, consortiumNgôn ngữ cho EVMPoS (mạng chính); QBFT, IBFT 2.0 (mạng riêng)Cấp phép node, tài khoản

Vai trò các loại node (peer, orderer, validator) trong từng nền tảng được phân tích ở bài các loại node trong blockchain.

Việt Nam đang dùng loại blockchain nào?

Các dự án có công bố chính thức tại Việt Nam chủ yếu theo mô hình có cấp phép. Theo báo Sài Gòn Giải Phóng ngày 26/06/2025, NDAChain do Trung tâm Dữ liệu quốc gia chủ trì, dưới định hướng của Hiệp hội Dữ liệu quốc gia; đây là blockchain có cấp phép, nút xác thực được lựa chọn và giám sát, dùng cơ chế Proof of Authority. Thông cáo ra mắt ngày 25/07/2025 mô tả NDAChain là blockchain lớp 1 có cấp phép với 49 nút xác thực công và tư. Theo VietnamPlus ngày 10/10/2025, đến tháng 9/2025 hệ thống vận hành thử nghiệm với 12 nút xác thực, hơn 5 triệu lượt xác thực, khoảng 30.000 giao dịch mỗi ngày. Số nút công bố khác nhau theo giai đoạn, nên cần đối chiếu thông báo chính thức mới nhất.

NDAChain gần với consortium về cách vận hành (nhiều tổ chức giữ nút) nhưng quyền kết nạp tập trung ở cơ quan chủ trì. Bối cảnh chính sách có trong bài blockchain tại Việt Nam năm 2026; ví dụ theo ngành có trong bài ứng dụng blockchain trong 10 ngành.

Nên chọn loại blockchain nào? Cây quyết định cho doanh nghiệp

NISTIR 8202 nhận xét nhiều tổ chức tiếp cận theo kiểu “muốn dùng blockchain ở đâu đó”, và cách nghĩ này dẫn tới thất vọng vì công nghệ không áp dụng được cho mọi thứ. Vì vậy cây quyết định dưới đây có hai bước: kiểm tra có cần blockchain không, rồi mới chọn loại.

Cây quyết định: có cần blockchain không, nếu cần thì loại nào? Đi từ trên xuống, dừng ở ô kết quả đầu tiên bạn gặp Nhiều bên cần cùng ghi vào một sổ dữ liệu chung? Cơ sở dữ liệu thông thường Không Có Có bên trung gian mà mọi bên đều tin và sẵn sàng dùng? CSDL do bên trung gian quản lý Có Không Dữ liệu chỉ ghi thêm, không cần sửa xoá, không đưa dữ liệu cá nhân lên chuỗi? Sửa thiết kế: dữ liệu để ngoài chuỗi, hoặc dùng CSDL Không Có Ai cũng được tham gia ghi và xác thực, không cần biết danh tính? Public blockchain (permissionless) Có Không Chỉ một tổ chức vận hành toàn bộ mạng? Private blockchain, nhưng cân nhắc CSDL có nhật ký Có Nhiều tổ chức Người ngoài liên minh cần tự kiểm chứng dữ liệu? Hybrid: liên minh, neo bằng chứng lên chuỗi công khai Có Không Consortium blockchain Ô xanh đậm: dùng blockchain Ô viền: chưa cần blockchain
Hình 2. Cây quyết định rút gọn cho doanh nghiệp. Ba câu hỏi đầu kiểm tra có cần blockchain hay không (dựa trên lưu đồ của Cục Khoa học và Công nghệ, Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ được NIST in lại trong NISTIR 8202); ba câu sau chọn loại mạng.

Bước 1: Có thật sự cần blockchain không?

NISTIR 8202 in lại lưu đồ của Cục Khoa học và Công nghệ, Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS) gồm sáu câu hỏi. Chỉ khi trả lời “có” cho tất cả, bạn mới có thể có bài toán blockchain hữu ích:

  1. Bạn có cần một kho dữ liệu chung, nhất quán không? Nếu không, email hay bảng tính là đủ.
  2. Có nhiều hơn một bên cần đóng góp dữ liệu không? Nếu không, hãy dùng cơ sở dữ liệu.
  3. Dữ liệu đã ghi có không bao giờ cần sửa hay xoá không? Nếu cần sửa xoá, hãy dùng cơ sở dữ liệu.
  4. Bạn có chắc không ghi định danh nhạy cảm vào kho dữ liệu? Lưu đồ khuyên không ghi thông tin cần bảo mật trung và dài hạn, như dữ liệu định danh cá nhân, lên blockchain kể cả khi đã mã hoá.
  5. Các bên có quyền ghi có đang khó thống nhất ai kiểm soát kho dữ liệu không? Nếu không, cơ sở dữ liệu được quản lý là đủ.
  6. Bạn có cần nhật ký chống giả mạo cho mọi lần ghi không? Nếu không cần kiểm tra ai làm gì, lúc nào, bạn không cần blockchain.

Bước 2: Chọn loại phù hợp

  • Người tham gia có cần định danh không? Nếu bài toán phải mở cho bất kỳ ai, không biết trước người tham gia, chỉ public blockchain đáp ứng được.
  • Bao nhiêu tổ chức vận hành? Một tổ chức là private, nhưng hãy so lại với cơ sở dữ liệu có nhật ký kiểm toán. Từ hai tổ chức độc lập trở lên, consortium thường hợp lý hơn.
  • Người ngoài có cần tự kiểm chứng không? Nếu khách hàng hay cơ quan quản lý cần kiểm tra mà không xin quyền truy cập, hãy cân nhắc hybrid.

Nghiên cứu “Do you need a Blockchain?” của Karl Wüst và Arthur Gervais, trình bày tại Crypto Valley Conference on Blockchain Technology năm 2018, cũng so sánh blockchain không cần cấp phép, có cấp phép với cơ sở dữ liệu tập trung theo hướng tương tự.

Tình huống mẫu

Ví dụ minh hoạ, không dựa trên dự án cụ thể nào:

Tình huốngPhân tích nhanhGợi ý
Chuỗi bán lẻ lưu lịch sử điều chỉnh giá nội bộChỉ một bên ghiCơ sở dữ liệu có nhật ký chỉ ghi thêm, ký số
Hợp tác xã, nhà máy, đơn vị vận chuyển, nhà nhập khẩu cùng ghi dữ liệu truy xuất nông sảnNhiều bên độc lập; người mua nước ngoài cần kiểm chứngConsortium, có thể neo bằng chứng công khai (hybrid)
Nhóm ngân hàng đối soát tài trợ thương mạiCác bên đã định danh, cần riêng tư, chốt nhanhConsortium
Trường đại học cho bên tuyển dụng tự kiểm tra văn bằngMột bên phát hành, nhiều bên tra cứuHybrid hoặc chữ ký số kèm cổng tra cứu; không đưa dữ liệu cá nhân lên chuỗi

Doanh nghiệp cần đánh giá những gì trước khi chọn?

  1. Quản trị: ai được nâng cấp phần mềm, đổi quy tắc, kết nạp thành viên. Với public blockchain, bạn không kiểm soát việc nâng cấp giao thức; với consortium, bạn phải tự viết điều lệ.
  2. Danh tính và khoá: ai giữ khoá ký, lưu ở đâu, xử lý thế nào khi nhân sự nghỉ việc hoặc lộ khoá. NIST lưu ý blockchain không phải hệ thống quản lý danh tính độc lập.
  3. Dữ liệu cá nhân: Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, thông qua ngày 26/06/2025, hiệu lực từ 01/01/2026, cho chủ thể dữ liệu quyền yêu cầu xoá, hạn chế xử lý, chỉnh sửa dữ liệu. Điều này mâu thuẫn với tính khó xoá của blockchain. Cách phổ biến là để dữ liệu cá nhân ngoài chuỗi, chỉ ghi mã tham chiếu hoặc mã băm, và xin tư vấn pháp lý cho thiết kế cụ thể.
  4. Tích hợp và chi phí: blockchain phải nối với ERP, kế toán, cổng khách hàng. Tổng chi phí gồm hạ tầng node, nhân sự vận hành, kiểm toán hợp đồng thông minh, phí neo (nếu có).
  5. Chiến lược thoát: nếu nền tảng hay liên minh ngừng hoạt động như TradeLens, dữ liệu xuất ra ở định dạng nào, ai giữ bản sao cuối.

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn loại blockchain

  • “Private blockchain minh bạch như public.” Minh bạch chỉ có nghĩa khi bên ngoài kiểm chứng được. Nếu một tổ chức giữ mọi node, người ngoài vẫn phải tin tổ chức đó.
  • “Dùng public blockchain là phải phát hành token.” Không. Doanh nghiệp có thể chỉ neo bằng chứng và trả phí giao dịch nhỏ. Phát hành token là quyết định kinh doanh và pháp lý riêng.
  • “Consortium toàn đối tác lớn nên an toàn.” An toàn phụ thuộc cơ chế đồng thuận và số nút độc lập. Nếu một thành viên giữ phần lớn node, liên minh thực chất là private.
  • “Mã hoá rồi thì ghi dữ liệu cá nhân lên chuỗi cũng được.” Mã hoá có thể bị phá trong tương lai, còn dữ liệu trên chuỗi tồn tại rất lâu. Lưu đồ DHS khuyên không làm vậy.

Câu hỏi thường gặp

Có mấy loại blockchain?

Phổ biến nhất là bốn loại: public, private, consortium và hybrid. Ngoài ra có trục permissionless và permissioned mô tả ai được xác thực; private và consortium đều là permissioned.

Public blockchain và private blockchain khác nhau ở điểm nào?

Public mở cho mọi người đọc, gửi giao dịch và xác thực. Private do một tổ chức quyết định ai được tham gia. Public đổi tốc độ và quyền riêng tư lấy tính “không cần tin ai”; private thì ngược lại.

Consortium blockchain khác private blockchain thế nào?

Private do một tổ chức kiểm soát. Consortium do nhiều tổ chức cùng vận hành node và cùng quyết định quy tắc, nên giữ được một phần lợi ích phi tập trung.

Permissioned blockchain có phải là private blockchain không?

Không hoàn toàn. Permissioned chỉ nói người tạo khối phải được cấp phép; mạng đó vẫn có thể cho công chúng đọc. Private là trường hợp permissioned mà quyền đọc cũng bị giới hạn và chỉ một tổ chức kiểm soát.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ có nên tự dựng blockchain riêng?

Thường là không. Nếu chỉ một doanh nghiệp ghi dữ liệu, cơ sở dữ liệu có nhật ký kiểm toán và chữ ký số rẻ hơn. Hợp lý hơn là tham gia mạng liên minh sẵn có của ngành hoặc neo bằng chứng lên chuỗi công khai.

NDAChain thuộc loại blockchain nào?

Theo thông tin công bố năm 2025, NDAChain là blockchain lớp 1 có cấp phép, dùng Proof of Authority, nút xác thực được lựa chọn và giám sát, do Trung tâm Dữ liệu quốc gia chủ trì với sự tham gia của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.