Trả lời nhanh: Fintech (Financial Technology, công nghệ tài chính) là việc dùng công nghệ như ứng dụng di động, API, dữ liệu, AI để tạo ra hoặc đổi mới dịch vụ tài chính: thanh toán, cho vay, đầu tư, bảo hiểm. Từ này vừa chỉ cả lĩnh vực, vừa chỉ các công ty làm sản phẩm tài chính dựa trên công nghệ.
Điểm chính
- Fintech là đổi mới sản phẩm, quy trình hoặc mô hình kinh doanh tài chính nhờ công nghệ, do cả công ty khởi nghiệp lẫn ngân hàng thực hiện.
- Các lĩnh vực chính: thanh toán, ví điện tử, cho vay số, chấm điểm tín dụng, đầu tư số, bảo hiểm số, ngân hàng số, regtech, tài sản số.
- Nghị định 94/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2025) lập sandbox cho chấm điểm tín dụng, Open API và cho vay ngang hàng, thử nghiệm tối đa 02 năm.
- Fintech và ngân hàng ngày càng hợp tác qua Open API theo Thông tư 64/2024/TT-NHNN.
- Rủi ro lớn nhất với người dùng là lừa đảo, app vay trá hình và lộ dữ liệu.
Mục lục
- Fintech là gì?
- Fintech ra đời và phát triển như thế nào?
- Fintech hoạt động dựa trên những công nghệ nào?
- Các lĩnh vực fintech phổ biến hiện nay
- Fintech và ngân hàng khác nhau thế nào?
- Fintech ở Việt Nam hiện nay ra sao?
- Khung pháp lý fintech tại Việt Nam năm 2026 gồm những gì?
- Sandbox fintech là gì? Nghị định 94/2025/NĐ-CP quy định những gì?
- Rủi ro fintech là gì?
- Dùng dịch vụ fintech thế nào cho an toàn?
- Doanh nghiệp muốn làm fintech cần lưu ý gì?
- Xu hướng fintech những năm tới
- Câu hỏi thường gặp
Fintech là gì?
Fintech là từ ghép của Financial (tài chính) và Technology (công nghệ), tiếng Việt thường gọi là công nghệ tài chính. Hiểu đơn giản, fintech là mọi cách dùng công nghệ để dịch vụ tài chính nhanh hơn, rẻ hơn, dễ tiếp cận hơn, hoặc để tạo ra dịch vụ hoàn toàn mới.
Ủy ban Ổn định Tài chính (Financial Stability Board, FSB), một tổ chức quốc tế về ổn định tài chính, định nghĩa fintech là đổi mới trong dịch vụ tài chính nhờ công nghệ, có thể tạo ra mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình hoặc sản phẩm mới, kèm tác động đáng kể tới thị trường, tổ chức tài chính và cách cung cấp dịch vụ tài chính.
Vì vậy, “fintech” được dùng theo ba nghĩa: một lĩnh vực (giao điểm tài chính và công nghệ), một loại doanh nghiệp (công ty fintech) và một loại sản phẩm (ví điện tử, nền tảng cho vay, phần mềm chấm điểm tín dụng).
Pháp luật Việt Nam đã có định nghĩa riêng. Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 94/2025/NĐ-CP, công ty Fintech là tổ chức không phải tổ chức tín dụng hay chi nhánh ngân hàng nước ngoài, thành lập hợp pháp tại Việt Nam, tự cung ứng giải pháp Fintech hoặc hợp tác với tổ chức tín dụng để đưa giải pháp ra thị trường.
Một ví dụ dễ hình dung
Ví dụ minh hoạ. Chị Lan bán hàng online, cần vay 30 triệu đồng nhập hàng Tết. Chị mở ứng dụng, xác thực khuôn mặt với dữ liệu chip căn cước, đồng ý cho bên cho vay xem lịch sử giao dịch tài khoản qua API. Hệ thống chấm điểm dựa trên dòng tiền bán hàng, trả kết quả trong vài phút, chị ký hợp đồng điện tử và nhận tiền. Chuỗi đó có ít nhất bốn mảnh fintech: eKYC, chia sẻ dữ liệu qua API, chấm điểm tín dụng và ký kết điện tử.
Fintech có phải là tài chính số, ngân hàng số?
Không hẳn. Tài chính số là mọi dịch vụ tài chính cung cấp qua kênh số. Ngân hàng số là phần do ngân hàng có giấy phép cung cấp. Fintech nhấn mạnh phần đổi mới. Đưa quầy giao dịch lên ứng dụng là tài chính số; một cách chấm điểm mới cho người chưa từng vay ngân hàng là fintech.
Fintech ra đời và phát triển như thế nào?
Trong nghiên cứu “The Evolution of Fintech: A New Post-Crisis Paradigm?” năm 2015, Douglas Arner, Janos Barberis và Ross Buckley chia lịch sử fintech thành ba thời kỳ: thời kỳ analog; thời kỳ số hoá tài chính từ cuối thế kỷ 20; và thời kỳ mới từ năm 2008, khi công ty khởi nghiệp và công ty công nghệ tham gia trực tiếp vào dịch vụ tài chính ở cả nước phát triển lẫn đang phát triển.
Thời kỳ thứ ba bùng nổ nhờ điện thoại thông minh, điện toán đám mây, API cho phép các hệ thống kết nối với nhau, cùng dữ liệu và AI giúp đánh giá rủi ro nhanh hơn.
Fintech hoạt động dựa trên những công nghệ nào?
Phần lớn sản phẩm fintech được ráp từ vài khối công nghệ quen thuộc:
| Công nghệ | Vai trò trong fintech |
|---|---|
| API, Open API | Kết nối ứng dụng fintech với hệ thống ngân hàng: xem số dư, khởi tạo thanh toán |
| eKYC, sinh trắc học | Xác minh danh tính từ xa khi mở tài khoản, ví, xác thực giao dịch lớn |
| Dữ liệu lớn, AI | Chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, cá nhân hoá, trợ lý ảo |
| Điện toán đám mây | Hạ tầng co giãn, triển khai sản phẩm nhanh |
| Ứng dụng di động, QR | Kênh tiếp cận người dùng, thanh toán tại điểm bán |
| Blockchain | Sổ cái phân tán cho tài sản số, thử nghiệm thanh toán |
Bài API là gì giải thích cách các hệ thống trao đổi dữ liệu. Phần định danh từ xa có trong bài eKYC và quy định định danh điện tử; ở đây chỉ cần nhớ: mở tài khoản thanh toán bằng phương thức điện tử theo Thông tư 17/2024/TT-NHNN phải đối chiếu sinh trắc học với dữ liệu chip căn cước hoặc tài khoản định danh điện tử.
Các lĩnh vực fintech phổ biến hiện nay
Không có bảng phân loại chính thức duy nhất. Cách chia dưới đây theo chức năng tài chính, kèm khung pháp lý chính tại Việt Nam.
| Lĩnh vực | Làm gì | Khung pháp lý chính (2026) |
|---|---|---|
| Thanh toán, ví điện tử | Chuyển tiền, QR, cổng thanh toán, ví | Nghị định 52/2024/NĐ-CP; cần giấy phép Ngân hàng Nhà nước |
| Cho vay số, P2P, mua trước trả sau (BNPL) | Cho vay trực tuyến, kết nối người vay và người cho vay, trả góp | P2P đang trong sandbox; BNPL về bản chất là cấp tín dụng |
| Chấm điểm tín dụng | Đánh giá khả năng trả nợ, kể cả bằng dữ liệu thay thế | Sandbox; Điều 27 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân |
| Đầu tư số (wealthtech) | Giao dịch chứng khoán trực tuyến, đầu tư vi mô | Pháp luật chứng khoán |
| Bảo hiểm số (insurtech) | Bán, định phí, bồi thường qua kênh số | Pháp luật kinh doanh bảo hiểm |
| Ngân hàng số (neobank) | Ngân hàng hoạt động chủ yếu qua ứng dụng | Thường dựa trên giấy phép của một ngân hàng |
| Tuân thủ số (regtech) | Tự động hoá báo cáo, phòng chống rửa tiền | Luật Phòng, chống rửa tiền; quy định an toàn thông tin |
| Tài sản số, blockchain | Lưu ký, giao dịch tài sản mã hoá | Luật 71/2025/QH15; Nghị quyết 05/2025/NQ-CP |
Thanh toán và ví điện tử
Theo Nghị định 52/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2024), tiền điện tử là giá trị tiền Việt Nam đồng lưu trữ trên phương tiện điện tử, đối ứng với số tiền khách trả trước; ví điện tử và thẻ trả trước là phương tiện lưu trữ. Tổ chức trung gian thanh toán phải giữ tổng số dư tài khoản đảm bảo tại ngân hàng không thấp hơn tổng số dư các ví đã phát hành, và chỉ cho dùng ví liên kết tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ của chính khách hàng.
Cho vay ngang hàng
Cho vay ngang hàng (peer-to-peer lending, P2P) kết nối người cần vay với người có tiền nhàn rỗi; công ty P2P cung cấp nền tảng, không tự cho vay. Trước năm 2025, mô hình này chưa có khung riêng nên dễ bị lợi dụng che giấu tín dụng đen. Nay P2P được thử nghiệm trong sandbox với nhiều giới hạn chặt (xem phần dưới).
Chấm điểm tín dụng
Mô hình dùng dữ liệu giao dịch, hoá đơn để đánh giá người chưa có lịch sử vay, giúp mở rộng tiếp cận tín dụng nhưng có nguy cơ thiên lệch. Từ 01/01/2026, điểm b khoản 1 Điều 27 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 cấm dùng thông tin tín dụng của một người để chấm điểm khi chưa có sự đồng ý của người đó.
Fintech và ngân hàng khác nhau thế nào?
Hai bên có thế mạnh khác nhau, và xu hướng chủ đạo là hợp tác hơn là thay thế nhau.
| Tiêu chí | Ngân hàng | Công ty fintech |
|---|---|---|
| Giấy phép | Tổ chức tín dụng: nhận tiền gửi, cấp tín dụng | Tuỳ dịch vụ: trung gian thanh toán, sandbox, hoặc chỉ cung cấp công nghệ |
| Thế mạnh | Vốn, niềm tin, tập khách hàng, quản trị rủi ro | Tốc độ, trải nghiệm người dùng, khai thác dữ liệu |
| Hạn chế | Hệ thống cũ, quy trình nhiều tầng | Vốn mỏng, phụ thuộc đối tác, rủi ro pháp lý |
| Giám sát | Toàn diện bởi Ngân hàng Nhà nước | Tuỳ loại hình; sản phẩm mới có thể qua sandbox |
Các mô hình hợp tác phổ biến:
- Kết nối API: ứng dụng fintech gọi API ngân hàng để xem dữ liệu, khởi tạo thanh toán, nạp rút ví.
- Cung cấp công nghệ: fintech bán phần mềm eKYC, chấm điểm, chống gian lận; ngân hàng vẫn là bên cung cấp dịch vụ.
- Tài chính nhúng (embedded finance): khoản vay, bảo hiểm, thanh toán nằm ngay trong sàn thương mại điện tử hay phần mềm bán hàng, có tổ chức được cấp phép đứng sau.
Ngân hàng cũng đang tự “fintech hoá”. Bài chuyển đổi số trong ngân hàng trình bày 7 mảng đang số hoá; bài ứng dụng AI tại các ngân hàng đi sâu vào chấm điểm, chống gian lận và Thông tư 53/2026/TT-NHNN. Ranh giới hai bên đang mờ dần: ngân hàng dùng công nghệ của fintech, fintech dựa vào giấy phép và hạ tầng của ngân hàng.
Fintech ở Việt Nam hiện nay ra sao?
Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước công bố tại sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng ngày 18/08/2026:
- Đến hết năm 2025, gần 89% người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản thanh toán.
- Nhiều tổ chức tín dụng có tỷ lệ giao dịch qua kênh số trên 95%.
- Giá trị thanh toán không dùng tiền mặt gấp hơn 28 lần GDP; giai đoạn 2021–2025 số lượng giao dịch tăng bình quân 58,86% mỗi năm.
- Đến 31/07/2026, hơn 167,8 triệu hồ sơ cá nhân đã được đối chiếu sinh trắc học.
Hạ tầng chống gian lận đã mở rộng sang khối fintech. Theo Tạp chí Ngân hàng, đến 25/02/2026 hệ thống SIMO (giám sát, phòng ngừa rủi ro gian lận trong thanh toán) đã triển khai tới 149 đơn vị, gồm 99 tổ chức tín dụng và 50 tổ chức trung gian thanh toán. Đến đầu tháng 8/2026, SIMO đã ngăn hơn 1,6 triệu giao dịch nghi vấn, tổng hơn 5,5 nghìn tỷ đồng.
Chiến lược chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2030 (Quyết định 3579/QĐ-NHNN ngày 03/11/2025) đặt mục tiêu 95% dân số từ 15 tuổi có tài khoản và giá trị thanh toán không dùng tiền mặt gấp 30 lần GDP, mở dư địa cho fintech phục vụ nhóm chưa được ngân hàng phục vụ đủ.
Lưu ý: các con số kiểu “Việt Nam có X công ty fintech” hay “thị trường đạt Y tỷ USD” thường đến từ báo cáo tư vấn, mỗi nơi định nghĩa fintech một khác nên chênh lệch lớn. Hãy đọc phương pháp của báo cáo gốc trước khi dùng.
Khung pháp lý fintech tại Việt Nam năm 2026 gồm những gì?
Việt Nam chưa có “luật fintech” riêng. Mỗi hoạt động chịu văn bản của lĩnh vực tương ứng. Các văn bản chính đang hiệu lực đến tháng 10/2026:
| Văn bản | Điều chỉnh | Điểm cần biết |
|---|---|---|
| Nghị định 52/2024/NĐ-CP | Thanh toán không dùng tiền mặt, ví điện tử | Ví liên kết tài khoản hoặc thẻ ghi nợ chính chủ; số dư ví được đảm bảo tại ngân hàng |
| Thông tư 64/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/03/2025) | Open API ngành Ngân hàng | Danh mục Open API cơ bản; ngân hàng đã kết nối API trước đó phải tuân thủ trước 01/03/2027 |
| Nghị định 94/2025/NĐ-CP | Sandbox lĩnh vực ngân hàng | Chấm điểm tín dụng, Open API, cho vay ngang hàng |
| Nghị định 368/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 | Dịch vụ Tiền di động (Mobile Money) | Hướng tới nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo |
| Thông tư 17/2024/TT-NHNN; Quyết định 2345/QĐ-NHNN | Mở tài khoản trực tuyến; xác thực giao dịch | Sinh trắc học khi chuyển hoặc nạp ví trên 10 triệu đồng/lần, hoặc tổng trên 20 triệu đồng/ngày |
| Thông tư 50/2024/TT-NHNN, sửa bởi Thông tư 77/2025/TT-NHNN | An toàn dịch vụ trực tuyến | Từ 01/03/2026, ứng dụng phải tự dừng trên thiết bị root, jailbreak hoặc bị chèn mã |
| Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 | Dữ liệu cá nhân, gồm dữ liệu tín dụng | Điều 27: cần đồng ý khi chấm điểm; thông báo khi lộ thông tin tài khoản |
| Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15; Thông tư 53/2026/TT-NHNN | AI trong ngân hàng | AI tự quyết định cấp tín dụng hay tự thực hiện giao dịch có thể bị xếp rủi ro cao |
| Luật 71/2025/QH15; Nghị quyết 05/2025/NQ-CP | Tài sản số; thí điểm thị trường tài sản mã hoá | Định nghĩa tài sản mã hoá; thị trường chỉ hoạt động trong khuôn khổ thí điểm |
Mảng tài sản mã hoá được phân tích riêng ở bài tài sản mã hoá và khung pháp lý tại Việt Nam. Phần dưới đi sâu vào sandbox, văn bản riêng đầu tiên dành cho fintech.
Sandbox fintech là gì? Nghị định 94/2025/NĐ-CP quy định những gì?
Sandbox (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát) là “vùng thử” do cơ quan quản lý lập ra: doanh nghiệp được phục vụ khách hàng thật bằng sản phẩm mới mà pháp luật chưa quy định đầy đủ, nhưng trong giới hạn thời gian, phạm vi và chịu giám sát chặt. Cơ quan Quản lý Tài chính Anh (FCA) và Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) đều vận hành sandbox.
Ở Việt Nam, Nghị định 94/2025/NĐ-CP ban hành ngày 29/04/2025, hiệu lực từ 01/07/2025. Theo Tạp chí Ngân hàng, đây là lần đầu tiên có khuôn khổ pháp lý để các giải pháp fintech mới được triển khai thí điểm.
Ba giải pháp được thử nghiệm
- Chấm điểm tín dụng: chấm mức độ uy tín tín dụng của cá nhân, tổ chức để hỗ trợ quyết định cấp tín dụng.
- Chia sẻ dữ liệu qua Open API: API chuẩn hoá để ngân hàng, công ty fintech và bên thứ ba gửi yêu cầu dịch vụ tới hệ thống ngân hàng.
- Cho vay ngang hàng: nền tảng hỗ trợ giao kết hợp đồng giữa bên vay và bên cho vay, chỉ dùng đồng Việt Nam.
Tổ chức tín dụng tham gia được hai giải pháp đầu; cho vay ngang hàng chỉ dành cho công ty Fintech (Điều 1, Điều 2).
Thời gian, không gian và phạm vi
- Thời gian: tối đa 02 năm kể từ khi được cấp Giấy chứng nhận tham gia; gia hạn mỗi lần không quá 01 năm, tối đa 02 lần, hồ sơ nộp ít nhất 90 ngày trước khi hết hạn (Điều 6, Điều 20).
- Không gian: chỉ trên lãnh thổ Việt Nam, không thử nghiệm xuyên biên giới.
- Phạm vi: chỉ đúng giải pháp, đúng phạm vi ghi trên giấy chứng nhận.
Điều kiện riêng với cho vay ngang hàng
- Công ty thành lập tại Việt Nam, không là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; người đại diện, Tổng giám đốc mang quốc tịch Việt Nam, có ít nhất 02 năm kinh nghiệm quản lý tài chính, ngân hàng, không đồng thời quản lý doanh nghiệp cầm đồ hay đa cấp.
- Hệ thống công nghệ và lưu trữ đặt tại Việt Nam, có hệ thống dự phòng độc lập.
- Giải ngân, trả nợ qua tài khoản thanh toán hoặc ví điện tử của chính khách hàng; hợp đồng vay không quá 02 năm.
- Công ty không tự bảo đảm khoản vay, không làm khách hàng trên nền tảng của mình, không phục vụ công ty cầm đồ.
- Dư nợ tối đa của một người vay do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định; công ty phải tra cứu Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) để kiểm soát. Bên cho vay không được đi vay để cho vay lại.
Khách hàng được bảo vệ ra sao?
Theo Điều 16, tổ chức tham gia phải báo rõ sản phẩm đang thử nghiệm, cung cấp khuyến cáo rủi ro, công khai phí, chỉ chuyển dữ liệu cho bên thứ ba khi khách hàng cho phép, xử lý tra soát và khiếu nại trong 05 ngày làm việc và bồi thường thiệt hại theo thoả thuận. Sự cố nghiêm trọng phải báo Ngân hàng Nhà nước trong 24 giờ (Điều 15). Ngược lại, Điều 23 nêu khách hàng tự chịu rủi ro khi đã đồng ý dùng sản phẩm thử nghiệm, nên “trong sandbox” không có nghĩa là an toàn tuyệt đối.
Kết thúc thử nghiệm thì sao?
Khi hết thời gian, Ngân hàng Nhà nước chọn: dừng và thu hồi giấy chứng nhận, gia hạn, hoặc cấp Giấy chứng nhận hoàn thành thử nghiệm (Điều 18). Điểm hay bị hiểu nhầm: khoản 3 Điều 21 nói giấy chứng nhận hoàn thành không chứng nhận việc đáp ứng điều kiện đầu tư kinh doanh. Ngân hàng Nhà nước phải công khai danh sách tổ chức tham gia, giải pháp và danh sách bị dừng trên Cổng Thông tin điện tử (Điều 24). Đó là nơi bạn kiểm tra một nền tảng có thật sự nằm trong sandbox hay chỉ tự quảng cáo.
Rủi ro fintech là gì?
Rủi ro với người dùng
- Lừa đảo, chiếm đoạt tài khoản: mạo danh ngân hàng, ví, cơ quan nhà nước để lấy OTP, mật khẩu hoặc dụ cài ứng dụng giả. Xem dấu hiệu nhận biết trong bài tấn công giả mạo phishing.
- App vay trá hình: tự xưng “fintech”, “P2P” nhưng cho vay lãi cao, phí ẩn, đòi nợ bằng cách quấy rối danh bạ.
- Lạm dụng dữ liệu: ứng dụng xin quyền danh bạ, ảnh, vị trí vượt nhu cầu hoặc chia sẻ dữ liệu cho bên thứ ba.
- Vay quá khả năng: nhiều khoản vay nhanh, mua trước trả sau cộng dồn thành nợ lớn.
Rủi ro với doanh nghiệp và hệ thống
- An ninh mạng: kết nối nhiều bên qua API mở rộng bề mặt tấn công; một điểm yếu ở đối tác có thể làm lộ dữ liệu ngân hàng.
- Pháp lý: hoạt động ngoài phạm vi giấy phép, vi phạm luật dữ liệu cá nhân.
- Thuật toán thiên lệch: mô hình chấm điểm bất lợi cho một nhóm người, khó giải thích khi bị khiếu nại.
- Phụ thuộc đối tác: một bên trong chuỗi (ngân hàng, nhà cung cấp đám mây) gặp sự cố, cả dịch vụ dừng.
Dùng dịch vụ fintech thế nào cho an toàn?
- Kiểm tra tư cách pháp lý: ví, cổng thanh toán phải có giấy phép của Ngân hàng Nhà nước; nền tảng P2P phải có tên trong danh sách sandbox được công khai.
- Chỉ tải ứng dụng từ kho chính thức, không cài tệp gửi qua tin nhắn.
- Không đưa OTP, mật khẩu, ảnh mặt cho bất kỳ ai, kể cả người xưng là nhân viên ngân hàng.
- Đọc hợp đồng: lãi, phí, phạt trả chậm, tổng số tiền phải trả.
- Cấp quyền tối thiểu và định kỳ thu hồi liên kết ví, API không còn dùng.
- Lưu kênh khiếu nại chính thức để xử lý ngay khi có giao dịch lạ.
Doanh nghiệp muốn làm fintech cần lưu ý gì?
Câu hỏi đầu tiên không phải “dùng công nghệ gì” mà là “hoạt động này có cần giấy phép không”.
- Xác định bản chất dịch vụ: có giữ tiền của khách, cho vay, môi giới chứng khoán hay bảo hiểm không. Mỗi câu “có” thường đi kèm một loại giấy phép.
- Chọn đường pháp lý: chỉ cung cấp công nghệ cho tổ chức có phép; hợp tác với ngân hàng qua Open API; xin giấy phép trung gian thanh toán; hoặc đăng ký sandbox nếu thuộc 3 nhóm của Nghị định 94/2025 và pháp luật chưa hướng dẫn cụ thể.
- Thiết kế tuân thủ từ đầu: sự đồng ý cho từng mục đích dữ liệu, eKYC, nhật ký truy cập, quy trình xử lý sự cố.
- Thử nhỏ, học nhanh: làm bản tối giản cho nhóm khách nhỏ trước khi mở rộng, như cách bài MVP là gì hướng dẫn.
- Tính đường kiếm tiền: phí giao dịch, thuê bao phần mềm hay chia sẻ doanh thu với ngân hàng. Mô hình nào cũng cần tính đủ chi phí tuân thủ và chi phí xử lý gian lận.
Xu hướng fintech những năm tới
- Ngân hàng mở thành chuẩn: hạn tuân thủ Thông tư 64/2024 ngày 01/03/2027 đẩy các kết nối API sang chuẩn chung, có quản lý sự đồng ý.
- Tài chính nhúng vào ứng dụng bán hàng, thương mại điện tử, phần mềm doanh nghiệp.
- AI trong mọi khâu, đi kèm nghĩa vụ minh bạch và con người giám sát.
- Phổ cập tài chính qua Tiền di động theo Nghị định 368/2025/NĐ-CP.
- Chống gian lận dùng chung dữ liệu giữa ngân hàng và trung gian thanh toán, như SIMO.
Câu hỏi thường gặp
Fintech có phải là ngân hàng không?
Không. Công ty fintech không được nhận tiền gửi hay cấp tín dụng nếu không có giấy phép tổ chức tín dụng. Nhiều sản phẩm fintech vận hành nhờ hợp tác với ngân hàng.
Các lĩnh vực fintech gồm những gì?
Phổ biến nhất là thanh toán, ví điện tử, cho vay số, P2P, mua trước trả sau, chấm điểm tín dụng, đầu tư số, bảo hiểm số, ngân hàng số, regtech và tài sản số.
Sandbox fintech ở Việt Nam áp dụng từ khi nào?
Từ 01/07/2025, theo Nghị định 94/2025/NĐ-CP ngày 29/04/2025, cho chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu qua Open API và cho vay ngang hàng.
Cho vay ngang hàng có hợp pháp ở Việt Nam không?
P2P được thử nghiệm hợp pháp trong sandbox, chỉ với công ty được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận tham gia. Nền tảng không có giấy chứng nhận mà tự xưng P2P thì nên tránh.
Làm sao biết một nền tảng fintech được phép hoạt động?
Tra thông tin giấy phép hoặc danh sách sandbox trên Cổng Thông tin điện tử Ngân hàng Nhà nước, đối chiếu với tên pháp nhân ghi trong ứng dụng và hợp đồng.