Trả lời nhanh: DID (Decentralized Identifier, định danh phi tập trung) là mã định danh dạng “did:phương-thức:chuỗi” do chính người dùng hoặc tổ chức tạo và kiểm soát bằng khoá mật mã, không cần cơ quan trung tâm cấp. Mỗi DID trỏ tới một DID document chứa khoá công khai để người khác xác minh. W3C công nhận chuẩn DID 1.0 ngày 19/07/2022.
Điểm chính
- DID là “địa chỉ” của danh tính số, không phải tài khoản hay token và không chứa dữ liệu cá nhân. Ai giữ khoá riêng thì kiểm soát DID.
- DID chỉ phát huy tác dụng khi đi cùng chứng chỉ có thể kiểm chứng (Verifiable Credentials, VC): bên cấp ký giấy tờ số, người giữ cất trong ví, bên xác minh tự kiểm tra.
- Không phải DID nào cũng cần blockchain. Các phương thức did:key, did:peer, did:web chạy không cần sổ cái; danh sách đăng ký của W3C hiện có 274 phương thức.
- Điểm yếu lớn nhất: quản lý khoá, tương thích giữa hàng trăm phương thức, và ai bảo đảm uy tín bên cấp.
- Tại Việt Nam, định danh điện tử có giá trị pháp lý vẫn gắn với tài khoản VNeID theo Nghị định 69/2024/NĐ-CP; DID đang xuất hiện qua giải pháp NDA DID trên nền tảng NDAChain.
Mục lục
- DID là gì?
- Vì sao cần định danh phi tập trung?
- DID hoạt động như thế nào?
- DID và chứng chỉ có thể kiểm chứng (VC) liên quan thế nào?
- Các phương thức DID phổ biến
- DID được ứng dụng vào những việc gì?
- Ưu điểm và hạn chế của DID
- DID khác gì định danh điện tử, eKYC, SSO và token?
- Khung pháp lý liên quan đến DID tại Việt Nam
- Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc dùng DID?
- Câu hỏi thường gặp
DID là gì?
DID là viết tắt của Decentralized Identifier, dịch là định danh phi tập trung hay mã định danh phi tập trung. Theo đặc tả Decentralized Identifiers (DIDs) v1.0 của W3C (tổ chức chuẩn hoá web), DID là một loại mã định danh mới cho phép danh tính số có thể kiểm chứng và phi tập trung. DID có thể đại diện cho bất kỳ chủ thể nào: người, doanh nghiệp, thiết bị IoT, lô hàng.
Điểm khác biệt nằm ở người cấp. Số điện thoại do nhà mạng cấp, email do nhà cung cấp email cấp. Còn DID do chính bạn tạo bằng một cặp khoá mật mã mà bạn giữ, nên không có “chủ hệ thống” nào khoá được nó.
Một DID tự nó không nói bạn là ai. Nó trỏ tới DID document, nơi ghi khoá công khai dùng để kiểm tra chữ ký của bạn. Bạn ký bằng khoá riêng, người khác tra DID document lấy khoá công khai và xác nhận đúng là bạn. Nếu bạn chưa nắm khái niệm khoá riêng và khoá công khai, hãy đọc nhanh bài private key và public key là gì trước khi đi tiếp.
Lưu ý: trong tổng đài, “số DID” là Direct Inward Dialing (số gọi thẳng vào máy nhánh). Bài này chỉ nói về DID trong định danh số và Web3.
Cấu trúc một chuỗi DID
Đặc tả W3C quy định cú pháp gồm ba phần, ngăn cách bằng dấu hai chấm. Ví dụ chính thức trong đặc tả là did:example:123456789abcdefghi.
| Thành phần | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lược đồ (scheme) | did | Luôn cố định, giống “https” trong địa chỉ web |
| Tên phương thức (method) | example, web, key, ethr | DID được tạo, lưu, tra cứu theo quy tắc và hạ tầng nào |
| Chuỗi định danh riêng (method-specific id) | 123456789abcdefghi | Phần duy nhất, định dạng do phương thức quy định |
Từ DID có thể tạo DID URL bằng cách thêm đường dẫn, tham số hoặc phân mảnh. Ví dụ “did:example:123456789abcdefghi#key-1” trỏ tới đúng một khoá trong DID document.
Vì sao cần định danh phi tập trung?
Năm 2016, Christopher Allen, một trong các tác giả của đặc tả DID, viết bài “The Path to Self-Sovereign Identity”, chia lịch sử danh tính Internet thành bốn giai đoạn:
- Danh tính tập trung: mỗi website giữ một tài khoản riêng; bạn có hàng chục mật khẩu, dữ liệu nằm rải rác.
- Danh tính liên kết (federated): một nhóm tổ chức tin nhau và dùng chung tài khoản, ví dụ đăng nhập một lần (SSO) trong doanh nghiệp.
- Danh tính lấy người dùng làm trung tâm: nút “Đăng nhập bằng Google”. Tiện, nhưng nhà cung cấp biết bạn đăng nhập ở đâu và có thể khoá tài khoản.
- Danh tính tự chủ (self-sovereign identity, SSI): người dùng giữ danh tính và giấy tờ số của mình, tự quyết định trình cho ai. DID là viên gạch kỹ thuật nền móng của giai đoạn này.
Allen nêu mười nguyên tắc: tồn tại, kiểm soát, truy cập, minh bạch, bền vững, khả chuyển, tương tác, đồng thuận, tối thiểu hoá và bảo vệ. Nói gọn, DID giải quyết ba vấn đề của mô hình cũ:
- Điểm lỗi đơn: nhà cung cấp danh tính sập hoặc ngừng dịch vụ thì mọi tài khoản phụ thuộc mất theo.
- Kho dữ liệu tập trung: càng nhiều hệ thống giữ bản sao giấy tờ, càng nhiều chỗ rò rỉ.
- Chia sẻ thừa: để chứng minh đủ 18 tuổi, bạn phải đưa cả ảnh căn cước có địa chỉ, quê quán.
DID hoạt động như thế nào?
Bạn chỉ cần nắm sáu thành phần trong kiến trúc DID của W3C:
| Thành phần | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Chủ thể DID (DID subject) | Thứ mà DID đại diện: người, tổ chức, thiết bị, sản phẩm |
| Bên kiểm soát DID (DID controller) | Bên có quyền thay đổi DID document; thường trùng chủ thể, nhưng có thể khác, ví dụ doanh nghiệp kiểm soát DID của thiết bị |
| DID document | Tài liệu mô tả khoá công khai, các quan hệ xác minh và điểm dịch vụ của DID |
| Sổ đăng ký dữ liệu có thể kiểm chứng (verifiable data registry) | Nơi ghi nhận DID: blockchain, máy chủ web, mạng ngang hàng hoặc cơ sở dữ liệu phân tán |
| Phương thức DID (DID method) | Bộ quy tắc cho biết cách tạo, đọc, cập nhật và vô hiệu hoá DID trên một sổ đăng ký cụ thể |
| Bộ phân giải (DID resolver) | Phần mềm nhận vào một DID và trả về DID document tương ứng |
Bên xác minh không lưu mật khẩu nào, nên không có kho mật khẩu để bị lộ. Thứ duy nhất cần bảo vệ là khoá riêng trong ví của bạn.
DID document chứa những gì?
DID document thường viết bằng JSON hoặc JSON-LD, với các trường chính sau:
| Trường | Dùng để làm gì |
|---|---|
| id | Chính chuỗi DID mà tài liệu này mô tả |
| controller | DID của bên được quyền thay đổi tài liệu (nếu khác chủ thể) |
| alsoKnownAs | Định danh khác của cùng chủ thể |
| verificationMethod | Danh sách khoá công khai hoặc phương tiện xác minh khác |
| authentication | Khoá dùng để chứng minh “tôi là chủ DID này”, ví dụ khi đăng nhập website |
| assertionMethod | Khoá dùng để ký các khẳng định, ví dụ khi cấp một chứng chỉ có thể kiểm chứng |
| keyAgreement | Khoá dùng để thiết lập kênh mã hoá, gửi thông tin bí mật cho chủ thể |
| capabilityInvocation | Khoá dùng để thực thi quyền, ví dụ cập nhật DID document |
| capabilityDelegation | Khoá dùng để uỷ quyền cho bên khác, ví dụ cho hệ thống cấp dưới gọi API |
| service | Điểm dịch vụ liên quan, ví dụ địa chỉ hộp thư bảo mật hay hồ sơ công khai |
Tách khoá theo mục đích là điểm hay của thiết kế: khoá đăng nhập dùng hằng ngày, khoá cập nhật cất kỹ. Mất khoá đăng nhập thì dùng khoá cập nhật thay khoá mới, DID giữ nguyên.
Đặc tả nhấn mạnh: nếu sổ đăng ký là công khai thì DID document không được chứa dữ liệu cá nhân. Thông tin cá nhân nên đi qua chứng chỉ có thể kiểm chứng; mã hoá rồi đặt vào DID document cũng không phải cách bảo vệ phù hợp.
Vòng đời của một DID
Mỗi phương thức DID phải định nghĩa bốn thao tác, thường gọi tắt là CRUD:
- Tạo (Create): sinh cặp khoá, dựng DID document, ghi lên sổ (nếu có).
- Đọc hay phân giải (Read/Resolve): lấy DID document mới nhất kèm thời điểm tạo, cập nhật, phiên bản.
- Cập nhật (Update): xoay vòng khoá, đổi bên kiểm soát; phải ký bằng khoá có quyền.
- Vô hiệu hoá (Deactivate): đánh dấu DID không còn dùng, ví dụ khi thanh lý thiết bị.
DID và chứng chỉ có thể kiểm chứng (VC) liên quan thế nào?
DID chỉ chứng minh “tôi kiểm soát chuỗi ký tự này”, không chứng minh “tôi tốt nghiệp đại học” hay “tôi đủ 18 tuổi”. Phần đó thuộc về chứng chỉ có thể kiểm chứng.
Verifiable Credentials Data Model v2.0 được W3C công nhận là Khuyến nghị (Recommendation) ngày 15/05/2025. Chuẩn này định nghĩa các vai trò chính:
- Bên cấp (issuer): đưa ra khẳng định về một chủ thể, đóng gói thành chứng chỉ và ký số.
- Người giữ (holder): lưu chứng chỉ trong ví và tạo bản trình bày có thể kiểm chứng (verifiable presentation, VP) khi cần.
- Bên xác minh (verifier): nhận và kiểm tra chứng chỉ.
- Sổ đăng ký dữ liệu: nơi tra cứu định danh, khoá, lược đồ chứng chỉ và danh sách thu hồi.
DID là chất keo của mô hình: bên cấp ký chứng chỉ bằng khoá khai báo trong DID document (quan hệ assertionMethod); bên xác minh phân giải DID của bên cấp là có khoá để kiểm tra.
Ví dụ minh hoạ: xác minh bằng tốt nghiệp
Ví dụ minh hoạ. Một trường đại học có DID riêng. Khi Lan tốt nghiệp, trường cấp cho Lan một chứng chỉ số ghi “Lan, cử nhân Kế toán, tốt nghiệp năm 2026”, ký bằng khoá của trường. Lan lưu chứng chỉ trong ví trên điện thoại.
Khi xin việc, Lan trình chứng chỉ cho công ty. Phần mềm của công ty phân giải DID của trường, kiểm tra chữ ký và danh sách thu hồi trong vài giây. Trường không biết Lan nộp hồ sơ ở đâu, công ty không cần gửi văn bản xác minh. Đây là bài toán mà nhiều dự án ứng dụng blockchain trong quản lý văn bằng chứng chỉ đang nhắm tới.
Tiết lộ có chọn lọc và bằng chứng không tiết lộ
Chuẩn VC 2.0 định nghĩa tiết lộ có chọn lọc (selective disclosure) là khả năng người giữ quyết định chi tiết thông tin nào được chia sẻ, ví dụ chỉ chứng minh “đủ 18 tuổi”. Kỹ thuật mạnh hơn dùng bằng chứng không tiết lộ tri thức. Chủ đề này được giải thích riêng trong bài zero-knowledge proof là gì.
Các phương thức DID phổ biến
Khi DID 1.0 thành chuẩn năm 2022, đặc tả ghi nhận có 103 đặc tả phương thức DID thử nghiệm. Đến ngày 08/10/2026, danh sách DID Extensions do W3C duy trì liệt kê 274 phương thức, trong đó 271 ở trạng thái đã đăng ký và 3 đã ngừng khuyến nghị. Dưới đây là các phương thức hay gặp nhất.
| Phương thức | Sổ đăng ký | Đặc điểm | Hạn chế chính |
|---|---|---|---|
| did:key | Không cần sổ | Sinh trực tiếp từ khoá công khai, tạo ngay, miễn phí | Không cập nhật hay xoay khoá được; đổi khoá là đổi DID |
| did:peer | Chỉ giữa các bên liên quan | Dùng cho kết nối riêng giữa vài bên | Không phù hợp khi cần người lạ tra cứu |
| did:web | Tên miền và máy chủ web | Phân giải thành tệp did.json trong thư mục .well-known của tên miền; dễ triển khai | Phụ thuộc DNS và chủ tên miền; nhà cung cấp DNS có thể theo dõi lượt phân giải |
| did:webvh | Web | did:web cộng lịch sử thay đổi có thể kiểm chứng; cho phép dời vị trí web mà vẫn giữ liên kết với DID cũ | Đặc tả còn mới, ít công cụ hơn did:web |
| did:ethr | Ethereum | Mọi địa chỉ Ethereum đều là một DID hợp lệ, tạo không mất phí | Cập nhật DID document qua hợp đồng thông minh, tốn phí gas; lịch sử công khai |
| did:ion | Bitcoin (giao thức Sidetree) | Giao thức lớp 2 Sidetree gom nhiều thao tác thành lô rồi neo lên sổ cái nền | Phụ thuộc hạ tầng Sidetree và mạng Bitcoin |
| did:plc | Thư mục plc.directory | Do Bluesky phát triển cho giao thức AT Protocol, tự xác thực | Thiết kế riêng cho hệ sinh thái AT Protocol |
Hai ví dụ thực tế đáng chú ý. Theo tài liệu của AT Protocol, mạng xã hội Bluesky hiện hỗ trợ hai phương thức là did:plc và did:web, và tài liệu chuyển tài khoản của giao thức cho phép một danh tính chuyển sang máy chủ lưu trữ dữ liệu (PDS) mới, chỉ cần chứng minh quyền kiểm soát DID. Theo tài liệu Microsoft Learn, dịch vụ Microsoft Entra Verified ID hiện chỉ hỗ trợ did:web, dựa trên uy tín sẵn có của tên miền doanh nghiệp.
DID có bắt buộc dùng blockchain không?
Không. Blockchain chỉ là một loại sổ đăng ký. did:key không cần sổ, did:web dùng máy chủ web, did:peer chỉ trao đổi giữa các bên. Blockchain hữu ích khi cần sổ chung không bên nào sửa đơn phương, đổi lại có phí giao dịch và dữ liệu khó xoá.
DID được ứng dụng vào những việc gì?
- Văn bằng, chứng chỉ, hồ sơ nghề nghiệp: trường học, trung tâm đào tạo cấp chứng chỉ số; nhà tuyển dụng tự xác minh.
- Đăng nhập không mật khẩu: website gửi thử thách, ví ký bằng khoá riêng như Hình 1.
- KYC tái sử dụng: một tổ chức đã xác minh danh tính khách hàng cấp chứng chỉ “đã KYC”, tổ chức khác chấp nhận lại khi pháp luật cho phép. Quy trình xác minh gốc vẫn là eKYC đối chiếu giấy tờ và sinh trắc học.
- Thiết bị, hàng hoá, doanh nghiệp: cảm biến hay lô hàng có DID riêng để ký dữ liệu; doanh nghiệp công bố DID trên tên miền để ký chứng nhận gửi đối tác.
- Danh tính số quốc gia và khu vực: Liên minh châu Âu ban hành Quy định (EU) 2024/1183 ngày 11/04/2024 về khung danh tính số châu Âu, có hiệu lực từ 20/05/2024. Theo Uỷ ban châu Âu, các nước thành viên phải cung cấp Ví danh tính số EU (EU Digital Identity Wallet) cho công dân trước cuối năm 2026, và các bên bắt buộc phải định danh khách hàng theo luật phải chấp nhận ví này.
DID tại Việt Nam: NDAChain và NDA DID
Theo thông cáo công bố ngày 25/07/2025, Việt Nam chính thức triển khai NDAChain, nền tảng blockchain dữ liệu quốc gia, với 49 nút xác thực của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp. Thông cáo giới thiệu NDA DID là giải pháp định danh phi tập trung giúp người dân xác minh danh tính của bên giao dịch, ứng dụng NDAKey cho phép kiểm tra danh tính trong vài giây, và mỗi nút xác thực có mô-đun xác thực danh tính tích hợp với VNeID. Báo Sài Gòn Giải Phóng (26/06/2025) cho biết NDAChain hướng tới tuân thủ các chuẩn quốc tế W3C DID và Verifiable Credentials. Chi tiết kiến trúc xem tại bài NDAChain là gì.
Ưu điểm và hạn chế của DID
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Người dùng tự kiểm soát định danh, không bị khoá vào một nhà cung cấp | Mất khoá riêng mà không có cơ chế khôi phục thì có thể mất quyền kiểm soát DID |
| Không cần kho mật khẩu tập trung, giảm rủi ro rò rỉ hàng loạt | Hàng trăm phương thức khác nhau, ví và hệ thống không phải lúc nào cũng đọc được của nhau |
| Xác minh tức thời bằng mật mã, không cần gọi hỏi bên cấp | Vẫn cần tin bên cấp: DID chứng minh chữ ký là của ai, không chứng minh bên đó đáng tin |
| Hỗ trợ chia sẻ tối thiểu, đúng tinh thần bảo vệ dữ liệu cá nhân | Dùng một DID cho mọi nơi dễ bị liên kết hành vi (correlation), lộ thói quen |
| Dùng được cho cả người, tổ chức và thiết bị | Trải nghiệm ví, sao lưu khoá còn khó với người dùng phổ thông |
| Chuẩn mở của W3C, cam kết miễn phí bản quyền | Ở Việt Nam chưa thay thế được định danh điện tử chính thức |
Cuộc tranh luận khi DID trở thành chuẩn
Trước khi DID 1.0 được công nhận, Google, Mozilla và một thành viên giấu tên của W3C đã gửi phản đối chính thức. Google đề nghị hoãn cho tới khi có ít nhất ba phương thức sẵn sàng. Mozilla cho rằng đặc tả chưa chứng minh khả năng tương tác vì giao việc đó cho hơn 50 phương thức, một số còn tốn tài nguyên.
Ngày 30/06/2022, W3C bác các phản đối và cho DID 1.0 thành Khuyến nghị, đồng thời yêu cầu nhóm công tác tiếp tục đưa ra các phương thức chuẩn và chứng minh khả năng tương tác. Đến 05/03/2026, bản DID v1.1 đã lên giai đoạn Ứng viên Khuyến nghị (Candidate Recommendation Snapshot). Bài học cho doanh nghiệp: chuẩn lõi đã ổn định, nhưng lựa chọn phương thức vẫn là quyết định kỹ thuật quan trọng.
DID khác gì định danh điện tử, eKYC, SSO và token?
| Khái niệm | Ai cấp, ai giữ | Mục đích chính | Quan hệ với DID |
|---|---|---|---|
| DID | Chủ thể tự tạo, tự giữ khoá | Định danh có thể kiểm chứng bằng mật mã | Chính là khái niệm đang bàn |
| Định danh điện tử, VNeID | Nhà nước cấp, quản lý tập trung | Danh tính có giá trị pháp lý trong giao dịch, dịch vụ công | Có thể là nguồn gốc để cấp VC gắn với DID |
| eKYC | Tổ chức thực hiện với từng khách hàng | Xác minh một người có đúng là người trên giấy tờ | Kết quả eKYC có thể đóng gói thành VC để dùng lại |
| SSO, “Đăng nhập bằng…” | Nhà cung cấp danh tính giữ tài khoản | Đăng nhập một lần cho nhiều dịch vụ | DID thay nhà cung cấp trung gian bằng chữ ký của chính người dùng |
| Soulbound token (SBT) | Phát hành trên blockchain, gắn với ví | Ghi nhận thành tích, thành viên trên chuỗi | Cách tiếp cận khác; dữ liệu thường công khai trên chuỗi |
Xem thêm định danh điện tử là gì và soulbound token là gì. Lưu ý: DID không phải tài sản mã hoá; tạo DID không có nghĩa là sở hữu token có giá trị đầu tư.
Khung pháp lý liên quan đến DID tại Việt Nam
Việt Nam chưa có văn bản riêng về DID, nhưng các văn bản sau tác động trực tiếp tới cách triển khai:
- Nghị định 69/2024/NĐ-CP ngày 25/06/2024 về định danh và xác thực điện tử, hiệu lực từ 01/07/2024. Nghị định định nghĩa định danh điện tử là hoạt động đăng ký, đối soát, tạo lập và gắn danh tính điện tử với chủ thể; tài khoản định danh điện tử mức 1, mức 2 dùng qua ứng dụng VNeID.
- Nghị định 320/2026/NĐ-CP ngày 13/08/2026, hiệu lực 28/09/2026, sửa đổi Nghị định 69/2024/NĐ-CP. Theo tóm tắt của KPMG Việt Nam, nghị định mở rộng việc cấp tài khoản VNeID cho người nước ngoài và cho phép dùng giấy tờ đã tích hợp trên ứng dụng định danh quốc gia thay cho bản chính, bản sao.
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/06/2025, hiệu lực từ 01/01/2026. Điều 4 cho chủ thể dữ liệu quyền chỉnh sửa, yêu cầu xoá, hạn chế xử lý và rút lại sự đồng ý. Vì vậy, đừng ghi dữ liệu cá nhân lên sổ đăng ký không xoá được như blockchain công khai.
- Khung tài sản mã hoá gồm Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hoá. Khung này điều chỉnh tài sản mã hoá, không điều chỉnh DID, nhưng áp dụng nếu dự án định danh phát hành token.
Phần pháp lý mang tính tổng quan, cập nhật đến 08/10/2026, không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp định dùng DID cho nghiệp vụ cần định danh khách hàng theo luật (ngân hàng, viễn thông, chứng khoán) nên hỏi ý kiến luật sư và cơ quan quản lý ngành.
Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc dùng DID?
Hãy cân nhắc khi gặp ít nhất hai tình huống sau:
- Bạn thường xuyên phải xác minh giấy tờ do bên khác cấp: bằng cấp, chứng chỉ hành nghề, chứng nhận chất lượng.
- Nhiều tổ chức cùng cần tin một thông tin, nhưng không muốn dựng một cơ sở dữ liệu chung do một bên nắm.
- Bạn muốn giảm lượng dữ liệu cá nhân phải lưu để giảm rủi ro và nghĩa vụ tuân thủ.
- Bạn quản lý nhiều thiết bị hoặc sản phẩm cần chứng minh nguồn gốc dữ liệu.
Nếu chỉ cần nhân viên đăng nhập hệ thống nội bộ, SSO kèm xác thực đa yếu tố vẫn đơn giản và đủ tốt.
Lộ trình thử nghiệm 6 bước
- Chọn một ca sử dụng hẹp: ví dụ chứng chỉ hoàn thành khoá đào tạo nội bộ.
- Xác định ba vai: ai cấp, ai giữ, ai xác minh; mỗi bên được lợi gì.
- Chọn phương thức DID: doanh nghiệp có tên miền có thể bắt đầu với did:web cho bên cấp; người giữ có thể dùng did:key hoặc did:peer.
- Thiết kế dữ liệu tối thiểu: chứng chỉ chỉ chứa trường cần thiết; không ghi dữ liệu cá nhân lên sổ công khai; có danh sách thu hồi.
- Thiết kế quản lý khoá: nơi lưu khoá của bên cấp, quy trình xoay vòng khoá, kịch bản người dùng mất điện thoại.
- Đo kết quả: thời gian xác minh, số bản sao giấy tờ không còn phải lưu, tỷ lệ người dùng hoàn tất; chỉ mở rộng khi lợi ích rõ.
Những sai lầm thường gặp
- Đưa họ tên, số căn cước, ngày sinh vào DID document hoặc ghi thẳng lên blockchain.
- Dùng một DID cho mọi dịch vụ, khiến hành vi dễ bị nối lại.
- Bỏ qua kịch bản mất khoá.
- Coi DID là bằng chứng danh tính khi chưa có bên cấp đáng tin ký chứng chỉ.
Câu hỏi thường gặp
DID là viết tắt của từ gì?
Trong định danh số, DID là Decentralized Identifier, nghĩa là mã định danh phi tập trung, khác với “số DID” trong tổng đài.
DID có phải tiền mã hoá hay NFT không?
Không. DID là một chuỗi định danh trỏ tới khoá công khai. Nó không có giá trị đầu tư. Một số phương thức dùng blockchain nên có thể tốn phí khi cập nhật, nhưng bản thân DID không phải tài sản mã hoá.
Mất điện thoại thì có mất DID không?
Phụ thuộc cách thiết lập. Nếu phương thức hỗ trợ cập nhật và bạn có khoá khôi phục, bạn thay khoá mới mà vẫn giữ DID. Đặc tả W3C khuyên thử quy trình khôi phục định kỳ và không dùng khoá khôi phục cho việc khác. Với did:key, mất khoá là phải tạo DID mới.
DID có giúp ẩn danh hoàn toàn không?
Không hẳn. DID giúp chia sẻ ít hơn, nhưng nếu dùng một DID cho mọi nơi hoặc đặt thông tin cá nhân vào DID document, hành vi vẫn có thể bị liên kết. Nên dùng DID khác nhau cho các mối quan hệ khác nhau.
DID có thay thế được VNeID hay căn cước không?
Không. Tại Việt Nam, danh tính điện tử có giá trị pháp lý trong thủ tục hành chính và nhiều giao dịch gắn với tài khoản định danh điện tử theo Nghị định 69/2024/NĐ-CP. DID chỉ có thể bổ trợ, không thay thế giấy tờ chính thức.