Trả lời nhanh: Unicorn (kỳ lân công nghệ) là cách gọi một startup còn tư nhân, chưa niêm yết, được định giá từ 1 tỷ USD trở lên trong một vòng góp vốn. Con số đó là mức nhà đầu tư và công ty thoả thuận cho riêng vòng đó, không phải giá cổ phiếu mua bán tự do mỗi ngày. Danh hiệu này không nói công ty có lãi, và cũng không phải một loại hình được pháp luật Việt Nam công nhận.
Điểm chính
- Aileen Lee (Cowboy Ventures) dùng từ unicorn năm 2013 cho startup tư nhân định giá từ 1 tỷ USD, vì lúc đó những công ty như vậy còn hiếm.
- Định giá sau một vòng góp vốn là phép tính trên số tiền vừa rót và phần cổ phần bị pha loãng, không phải giá thị trường của toàn bộ công ty.
- Có lãi hay không không nằm trong định nghĩa. Một công ty lỗ vẫn có thể được gọi là unicorn nếu vòng góp vốn định giá đủ mức.
- [object Object]
- Ở Việt Nam không có danh sách unicorn do cơ quan nhà nước công bố. Báo chí dùng mốc 1 tỷ USD sau các vòng gọi vốn.
Mục lục
Unicorn là gì?
Unicorn, tiếng Việt hay gọi là kỳ lân công nghệ, là một startup còn sở hữu tư nhân và chưa niêm yết, được định giá từ 1 tỷ đô la Mỹ trở lên. Từ này do Aileen Lee của quỹ Cowboy Ventures dùng năm 2013, khi những công ty đạt mốc đó còn ít nên ví với con kỳ lân. Nay từ này xuất hiện nhiều hơn, nhưng nghĩa gốc không đổi: đó là một mốc định giá, không phải một loại hình doanh nghiệp.
Unicorn nằm trong nhóm startup công nghệ. Công ty đã qua giai đoạn thử ý tưởng rất sớm, gọi được những vòng vốn lớn, và nhà đầu tư chấp nhận trả một mức giá khiến toàn bộ công ty được tính từ 1 tỷ USD. Công ty đã lên sàn thì người ta nói vốn hoá thị trường, không còn gọi là unicorn theo nghĩa gốc, vì cổ phiếu lúc đó có giá giao dịch công khai.
Định nghĩa này không đòi hỏi công ty có lãi, có doanh thu cao, hay hoạt động ở một ngành cụ thể. Vì vậy hai công ty cùng được gọi là unicorn có thể rất khác nhau: một bên có dòng tiền khỏe, một bên đang đốt tiền để lấy thị phần.
Bài này giải thích cách đọc một con số định giá. Đây không phải khuyến nghị đầu tư. Cổ phần startup là tài sản có thể mất giá mạnh, và nhà đầu tư nhỏ thường không mua được cùng điều kiện với quỹ trong vòng góp vốn.
Định giá 1 tỷ USD được tính thế nào?
Khi một quỹ góp tiền vào startup, hai bên thoả thuận hai thứ: quỹ bỏ ra bao nhiêu tiền, và nhận bao nhiêu phần trăm công ty sau khi góp. Từ đó suy ra định giá.
Ví dụ minh hoạ. Quỹ góp 100 triệu USD và nhận 10% công ty sau góp. Định giá sau góp (post-money) là 100 triệu chia cho 10%, tức 1 tỷ USD. Định giá trước góp (pre-money) là 900 triệu USD. Công ty vừa chạm mốc unicorn trong ví dụ này.
Ba điều dễ đọc sai:
- Đó là giá của riêng vòng vừa đóng. Cổ đông cũ không tự nhiên bán được cổ phần của mình với cùng mức giá. Nhiều cổ đông bị hạn chế chuyển nhượng cho đến khi công ty niêm yết hoặc được mua lại.
- Phần trăm nhỏ làm định giá phình to. Cùng 100 triệu USD, nếu quỹ chỉ nhận 5% thì định giá sau góp thành 2 tỷ USD. Số tiền vào công ty không đổi, danh hiệu thì đổi.
- Điều khoản đi kèm không hiện trong con số. Quyền được nhận tiền trước khi cổ đông thường được nhận, mức bảo đảm nếu vòng sau định giá thấp hơn, hay quyền phủ quyết, đều làm gói góp vốn khác với việc mua 10% một công ty đã niêm yết. Hai công ty cùng "định giá 1 tỷ USD" có thể có hợp đồng rất khác nhau.
Vì vậy câu "công ty đáng giá 1 tỷ USD" nên được đọc lại thành: "trong vòng góp vốn gần nhất, nhà đầu tư và công ty đã tính toán trên mức 1 tỷ USD". Đó là một sự kiện, không phải một bảng giá.
Các mốc gọi tên đi kèm
| Cách gọi | Mốc định giá thường được hiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Startup | Chưa có mốc tiền cố định | Đang tìm mô hình kinh doanh lặp lại và tăng trưởng được |
| Unicorn | Từ 1 tỷ USD | Công ty còn tư nhân, chưa niêm yết |
| Decacorn | Từ 10 tỷ USD | Cùng cách tính, mốc cao hơn |
| Hectocorn | Từ 100 tỷ USD | Rất ít công ty; cách gọi của giới truyền thông và quỹ |
Các mốc decacorn và hectocorn không có một văn bản chính thức. Mỗi báo, mỗi quỹ có thể đếm khác nhau: có nơi tính công ty đã niêm yết, có nơi chỉ tính công ty tư nhân, có nơi giữ tên dù vòng sau định giá đã tụt.
Unicorn khác gì doanh nghiệp lớn bình thường?
Một nhà máy, một chuỗi bán lẻ hay một ngân hàng có doanh thu và tài sản lớn không vì thế mà là unicorn. Unicorn gắn với startup tư nhân được định giá qua góp vốn, không gắn với quy mô nhà xưởng hay số nhân viên.
| Doanh nghiệp lớn đã có mô hình | Unicorn | |
|---|---|---|
| Giá trị được đo bằng | Doanh thu, lợi nhuận, tài sản, vốn hoá nếu đã niêm yết | Định giá một vòng góp vốn tư nhân |
| Cổ phần | Dễ hình dung hơn với công ty đại chúng | Thường hạn chế chuyển nhượng |
| Có cần lãi không | Tuỳ ngành, nhưng lời lỗ là thước đo vận hành | Không nằm trong định nghĩa |
| Kết thúc trạng thái | Không có danh hiệu để mất | Niêm yết, được mua, hoặc định giá tụt khỏi mốc |
Một công ty có thể có hàng nghìn nhân viên, doanh thu lớn, mà chưa bao giờ là unicorn vì không gọi vốn theo kiểu này. Ngược lại, một công ty vài trăm người vẫn được gọi là unicorn nếu vòng góp vốn đủ lớn.
Vì sao danh hiệu này dễ làm người đọc hiểu quá mức?
Nhà sáng lập, quỹ và báo chí đều có lý do để khoe mốc 1 tỷ USD. Cái mốc ngắn, dễ nhớ, và tạo cảm giác công ty đã "thành công". Đọc tin đó nên tách ba câu hỏi:
- Tiền mặt nào thực sự vào công ty? Định giá 1 tỷ USD không có nghĩa công ty đang giữ 1 tỷ USD trong tài khoản. Chỉ phần quỹ vừa góp là tiền mới.
- Công ty kiếm tiền ra sao? Định giá cao trong lúc chưa có product-market fit là cảnh báo, không phải thành tích. Khách có trả tiền lặp lại hay chưa vẫn quan trọng hơn danh hiệu.
- Vòng sau có giữ được mức đó không? Nếu công ty cần gọi thêm vốn mà nhà đầu tư mới chỉ chịu mức thấp hơn, định giá bị kéo xuống. Người nắm cổ phần từ vòng trước có thể bị các điều khoản bảo vệ của nhà đầu tư ưu tiên làm phần của mình nhỏ đi.
Lưu ý: một bài báo viết "startup thành kỳ lân" thường dựa trên thông cáo của chính công ty hoặc quỹ. Mức định giá hiếm khi được kiểm toán như doanh thu trong báo cáo đã kiểm toán. Nên tìm vòng gọi vốn nào, số tiền nào, và phần trăm nào, trước khi dùng con số đó.
Những việc unicorn không chứng minh
- Không chứng minh cổ phiếu sẽ tăng nếu công ty niêm yết sau này. Giá sàn do thị trường quyết định vào ngày giao dịch, và có thể thấp hơn định giá vòng tư nhân cuối cùng.
- Không chứng minh mô hình đã đúng. Tiền vốn mua thêm thời gian. Thời gian đó có thể dùng để tìm khách thật, cũng có thể dùng để trì hoãn một mô hình không đứng được. Xem thêm cách hiểu MVP và việc đo nhu cầu trước khi tăng quy mô.
- Không phải giấy phép kinh doanh. Công ty fintech được gọi là unicorn vẫn phải đáp ứng quy định của ngành đó. Bài fintech là gì nói rõ hơn về giấy phép và sandbox. Danh hiệu định giá không thay thế các thủ tục này.
- Không phải mục tiêu bắt buộc của startup. Nhiều công ty phần mềm có lãi, làm chủ được việc kinh doanh, và không bao giờ cần mốc 1 tỷ USD. Lean Canvas dùng để kiểm tra mô hình, không dùng để nhắm một con số định giá.
Unicorn ở Việt Nam được hiểu thế nào?
Pháp luật Việt Nam không có loại hình doanh nghiệp tên là unicorn, và không có danh sách chính thức các công ty đạt mốc này. Khi báo chí trong nước đưa tin một công ty "thành kỳ lân", nguồn thường là vòng gọi vốn mà các bên công bố mức định giá từ 1 tỷ USD.
Cách đếm vì thế không ổn định. Có công ty được một tờ báo tính, tờ khác không tính, vì không công bố phần trăm cổ phần. Có công ty được gọi tên một lần rồi không còn được nhắc khi thị trường vốn hạ nhiệt. Đọc trong bối cảnh kinh tế số, đây là tín hiệu về một thương vụ góp vốn, không phải về thứ hạng quốc gia.
Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp, như Quyết định 844/QĐ-TTg về Đề án hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, cũng không lấy mốc 1 tỷ USD làm điều kiện. Chương trình hỗ trợ nhìn vào hệ sinh thái, hồ sơ và tiêu chí từng đợt, không nhìn vào biệt danh trên báo.
Nên dùng từ này khi nào?
Dùng khi đang nói về một vòng góp vốn tư nhân và có đủ hai số: tiền góp và phần trăm, hoặc định giá mà các bên công bố kèm theo nguồn. Không dùng để mô tả một doanh nghiệp chỉ vì nó lớn, nổi tiếng, hoặc có nhiều người dùng.
Với người làm startup, nhắm "thành unicorn" như một kế hoạch kinh doanh là đi ngược thứ tự. Thứ tự đứng được là vấn đề của khách, mô hình có người trả tiền, rồi mới đến việc có nên gọi một vòng vốn lớn hay không. Định giá là kết quả của thương vụ, không phải sản phẩm cần xây.
Với người đọc tin, gặp mốc 1 tỷ USD thì hỏi tiếp: công ty làm gì, ai trả tiền, tiền lãi hay tiền vốn đang nuôi hoạt động, và điều khoản vòng góp có được công bố không. Thiếu các câu đó thì danh hiệu không đủ để kết luận công ty khoẻ.
Câu hỏi thường gặp
Công ty có lãi mới được gọi là unicorn không?
Không. Định nghĩa phổ biến chỉ cần startup tư nhân được định giá từ 1 tỷ USD trong vòng góp vốn. Một công ty lỗ vẫn có thể đạt mốc này. Lãi lỗ cho biết sức khoẻ hoạt động, còn unicorn cho biết mức giá của một thương vụ.
Công ty đã niêm yết còn gọi là unicorn không?
Theo nghĩa gốc thì không. Sau khi niêm yết, thước đo là vốn hoá trên sàn, cập nhật mỗi phiên. Nhiều bài viết vẫn gọi tên cũ cho dễ nhớ. Khi đọc số liệu, hãy xem người viết đang nói định giá vòng tư nhân hay vốn hoá thị trường.
Mất mốc 1 tỷ USD thì sao?
Công ty không bị giải thể vì hết được gọi là unicorn. Hệ quả thực tế nằm ở vòng vốn tiếp theo: gọi khó hơn, điều khoản chặt hơn, và cổ đông có thể bị pha loãng mạnh nếu nhận tiền ở mức định giá thấp hơn.
Doanh nghiệp nhỏ có nên đặt mục tiêu thành unicorn không?
Chỉ khi mô hình thực sự phục vụ được rất nhiều khách mà chi phí không tăng cùng tỷ lệ, và chủ thực sự muốn gọi vốn mạo hiểm. Phần lớn doanh nghiệp tạo việc làm và có lãi mà không đi trên con đường đó. Đặt mốc 1 tỷ USD khi mô hình còn là dịch vụ theo người sẽ kéo công ty vào một kiểu tăng trưởng không hợp.
Định giá unicorn có phải giá để nhà đầu tư cá nhân mua vào không?
Không. Vòng góp vốn tư nhân dành cho các bên được mời, với hợp đồng riêng. Nhà đầu tư cá nhân thường không tiếp cận được cùng mức giá và cùng điều khoản. Đây không phải khuyến nghị đầu tư.
Decacorn khác unicorn chỗ nào?
Chỉ khác mốc tiền: decacorn là cách gọi thông dụng cho mốc 10 tỷ USD, unicorn là mốc 1 tỷ USD. Cách tính vẫn là định giá một vòng góp vốn tư nhân, với cùng những giới hạn đã nói ở trên.