CRM marketing là gì?

Trả lời nhanh: CRM marketing là cách dùng dữ liệu khách hàng lưu trong hệ thống CRM, như lịch sử mua, tương tác và sự đồng ý, để chia khách thành từng nhóm, gửi đúng thông điệp, đúng lúc, đúng kênh (email, Zalo OA, SMS). Mục tiêu chính là giữ chân khách và tăng giá trị trọn đời, không chỉ tìm khách mới.

Điểm chính

  • CRM marketing là một cách làm marketing dựa trên dữ liệu khách hàng đã có, không phải tên một phần mềm.
  • Ba việc cốt lõi: phân khúc khách hàng (RFM, giai đoạn vòng đời, hành vi), chăm sóc theo vòng đời, và gửi tin qua kênh khách đã đồng ý nhận.
  • Chỉ gửi quảng cáo cho khách khi họ đã đồng ý rõ ràng và luôn có cách để họ từ chối. Im lặng không được coi là đồng ý.
  • Đo hiệu quả thật bằng cách so nhóm nhận tin với nhóm đối chứng không nhận tin, thay vì chỉ nhìn tỷ lệ mở email.
Mục lục
  1. CRM marketing là gì?
  2. CRM marketing hoạt động như thế nào?
  3. Dữ liệu nào trong CRM dùng được cho marketing?
  4. Phân khúc khách hàng từ dữ liệu CRM thế nào?
  5. Chăm sóc theo vòng đời khách hàng gồm những giai đoạn nào?
  6. Email và Zalo OA trong CRM marketing được dùng thế nào?
  7. Sự đồng ý theo Luật 91/2025/QH15 ảnh hưởng gì đến CRM marketing?
  8. CRM marketing khác marketing automation và CDP thế nào?
  9. CRM marketing có lợi ích và giới hạn gì?
  10. Đo hiệu quả CRM marketing bằng chỉ số nào?
  11. Bắt đầu CRM marketing từ đâu?
  12. Những sai lầm phổ biến khi làm CRM marketing
  13. Câu hỏi thường gặp

CRM marketing là gì?

CRM marketing (tiếp thị dựa trên quản trị quan hệ khách hàng) là việc dùng dữ liệu trong hệ thống CRM để lên kế hoạch, thực hiện và đo lường hoạt động marketing hướng tới khách hàng hiện có và khách tiềm năng đã để lại thông tin. Thay vì gửi một thông điệp chung cho mọi người, doanh nghiệp nhìn vào từng nhóm khách: đã mua gì, mua khi nào, quan tâm điều gì, đang ở giai đoạn nào, và đã đồng ý nhận tin qua kênh nào.

Nếu bạn chưa nắm rõ hệ thống CRM gồm những gì, bài CRM là gì đã giải thích các loại CRM, tính năng và cách triển khai. Tóm tắt: CRM (Customer Relationship Management) là nơi lưu hồ sơ khách và lịch sử tương tác với bộ phận bán hàng, marketing, chăm sóc khách hàng. Bài này đi vào góc hẹp hơn: dùng chính dữ liệu đó cho marketing sao cho hiệu quả và đúng luật.

Bạn cũng sẽ gặp các cách gọi gần nghĩa như marketing CRM, tiếp thị theo vòng đời (lifecycle marketing), marketing giữ chân khách (retention marketing). Chúng cùng một ý: lấy dữ liệu khách hàng làm trung tâm, ưu tiên quan hệ lâu dài hơn từng lần bán.

Một ví dụ dễ hình dung

Ví dụ minh hoạ. Một chuỗi cửa hàng mỹ phẩm có 40.000 hồ sơ khách. Cách cũ là mỗi tháng gửi một email khuyến mãi cho tất cả. Cách làm theo CRM marketing:

  • Khách vừa mua kem chống nắng lần đầu nhận hướng dẫn dùng đúng cách sau 3 ngày, không kèm khuyến mãi.
  • Khách thường mua lại sữa rửa mặt khoảng 60 ngày một lần nhận lời nhắc vào ngày thứ 55.
  • Khách đang có khiếu nại chưa xử lý xong tạm thời không nhận tin khuyến mãi.
  • Khách chưa đồng ý nhận quảng cáo chỉ nhận thông báo giao dịch (xác nhận đơn, bảo hành).

Số tin gửi đi ít hơn, nhưng mỗi tin có lý do rõ ràng.

CRM marketing hoạt động như thế nào?

CRM marketing vận hành như một vòng lặp năm bước. Mỗi vòng làm dữ liệu đầy đủ hơn, và lần chạy sau chính xác hơn lần trước.

Lớp nền: sự đồng ý và quyền của khách hàng (Luật 91/2025/QH15) 1. Thu thập giao dịch, tương tác 2. Làm sạch gộp hồ sơ, ghi đồng ý 3. Phân khúc RFM, vòng đời, hành vi 4. Kích hoạt email, Zalo OA, SMS, sale gọi 5. Đo lường so với nhóm đối chứng Kết quả quay lại cập nhật hồ sơ và phân khúc Mỗi bước chỉ dùng dữ liệu của khách đã đồng ý cho đúng mục đích và đúng kênh
Hình 1. CRM marketing là một vòng lặp: dữ liệu đi vào, được làm sạch, chia nhóm, kích hoạt trên kênh, đo lường rồi quay lại cập nhật hồ sơ.
  1. Thu thập: từ đơn hàng, biểu mẫu website, Zalo OA, tổng đài, phiếu bảo hành, sự kiện. Mỗi điểm thu thập cần nói rõ dữ liệu dùng để làm gì.
  2. Làm sạch và ghi nhận đồng ý: gộp hồ sơ trùng, chuẩn hoá số điện thoại, email; lưu khách đã đồng ý cho mục đích nào, kênh nào, lúc nào.
  3. Phân khúc: chia khách thành nhóm có hành vi, nhu cầu giống nhau.
  4. Kích hoạt: đưa từng nhóm vào kịch bản phù hợp: email, Zalo OA, SMS, nhân viên gọi lại, hoặc không gửi gì.
  5. Đo lường: so với nhóm đối chứng, ghi kết quả (đã mở, đã mua, đã huỷ đăng ký) ngược vào hồ sơ.

Khác biệt so với marketing đại trà: thông điệp được kích hoạt bởi dữ liệu của chính khách (một đơn hàng, một khoảng im lặng, một lần khiếu nại), chứ không phải bởi lịch gửi tin của phòng marketing.

Dữ liệu nào trong CRM dùng được cho marketing?

Nhóm dữ liệu Ví dụ Dùng để Lưu ý
Định danh, liên hệ Họ tên, số điện thoại, email, Zalo UID Gửi đúng người, gộp hồ sơ trùng Chỉ gửi tiếp thị qua kênh khách đã đồng ý
Giao dịch Ngày mua, sản phẩm, giá trị đơn Tính RFM, gợi ý sản phẩm liên quan, nhắc chu kỳ mua Giá trị nhất; cần đồng bộ thường xuyên từ hệ thống bán hàng
Tương tác Mở email, bấm link, trả lời Zalo OA Đo mức quan tâm, chấm điểm khách tiềm năng Theo dõi hành vi trên web, ứng dụng để cá nhân hoá quảng cáo cần đồng ý
Dịch vụ, khiếu nại Phiếu hỗ trợ, điểm hài lòng Tạm dừng khuyến mãi, phát hiện khách sắp rời bỏ Không dùng nội dung khiếu nại để quảng cáo
Sở thích khai báo Chủ đề quan tâm, tần suất muốn nhận Cá nhân hoá, tôn trọng tần suất khách chọn Chính xác hơn dữ liệu suy đoán
Trạng thái đồng ý Mục đích, kênh, thời điểm, ngày rút lại Quyết định ai được nhận tin gì Bắt buộc có trước khi chạy chiến dịch

Dữ liệu bẩn làm hỏng mọi phân khúc: một khách bị trùng hai hồ sơ sẽ bị tính là hai người mua một lần, thay vì một khách mua hai lần. Hãy gộp trùng và loại email chết trước chiến dịch đầu tiên.

Phân khúc khách hàng từ dữ liệu CRM thế nào?

Phân khúc (segmentation) là chia khách thành các nhóm để mỗi nhóm nhận cách đối xử phù hợp. Thường bạn kết hợp nhiều cách cùng lúc.

Theo đặc điểm

Với khách cá nhân là khu vực, độ tuổi, nghề nghiệp; với khách doanh nghiệp là ngành, quy mô, vị trí người liên hệ. Dễ làm, nhưng thường dự báo hành vi mua kém hơn dữ liệu giao dịch.

Theo giá trị và hành vi: mô hình RFM

RFM chấm điểm khách bằng ba chỉ số lấy thẳng từ lịch sử giao dịch: R (Recency, lần mua gần nhất cách đây bao lâu), F (Frequency, số lần mua trong kỳ), M (Monetary, tổng tiền đã chi). Cách làm phổ biến là chia mỗi chỉ số thành 5 mức, mức 5 tốt nhất; khách 5-5-5 là vừa mua gần đây, mua thường xuyên, chi nhiều. Sau đó gom mã thành nhóm dễ hiểu:

Nhóm Dấu hiệu Cách chăm sóc gợi ý
Giá trị cao R, F, M đều cao Quyền lợi riêng, ưu tiên hỗ trợ; hạn chế giảm giá đại trà
Khách mới tiềm năng R cao, F thấp Hướng dẫn sử dụng, khuyến khích lần mua thứ hai
Có nguy cơ rời bỏ R giảm, trước đây F, M cao Hỏi lý do, xử lý vấn đề trước; ưu đãi là bước sau
Ngủ đông R, F, M đều thấp Vài lời mời quay lại, sau đó giảm hoặc ngừng gửi

RFM hợp với bán lẻ, thương mại điện tử, F&B, dịch vụ có mua lặp lại. Với ngành mua rất thưa (bất động sản, ô tô), nên kết hợp thêm dữ liệu tương tác và hậu mãi.

Phân khúc tĩnh và phân khúc động

Phân khúc tĩnh là danh sách xuất một lần (“khách mua trong tháng 9”). Phân khúc động tự cập nhật theo điều kiện (“lần mua cuối cách đây 45–60 ngày”). Nên ưu tiên phân khúc động, vì danh sách tĩnh từ tuần trước có thể gồm cả người vừa mua lại hôm qua.

Chăm sóc theo vòng đời khách hàng gồm những giai đoạn nào?

Chăm sóc theo vòng đời là gắn mỗi giai đoạn của khách với một tín hiệu dữ liệu để nhận biết và một hành động cụ thể. Sơ đồ dưới là khung tham khảo; mỗi doanh nghiệp tự đặt ranh giới theo chu kỳ mua của mình.

Giai đoạn Tín hiệu trong CRM và hành động gợi ý Tiềm năng (lead) Tín hiệu: đăng ký nhận tin, tải tài liệu, hỏi giá Hành động: chuỗi chào mừng, giải đáp, chuyển cho sale Mua lần đầu Tín hiệu: có đơn hàng đầu tiên Hành động: hướng dẫn sử dụng, hỏi trải nghiệm sau vài ngày Mua lặp lại Tín hiệu: từ đơn thứ hai trở lên Hành động: gợi ý sản phẩm liên quan, nhắc đúng chu kỳ mua Trung thành Tín hiệu: điểm R, F, M đều cao Hành động: quyền lợi riêng, mời giới thiệu, hỏi ý kiến sản phẩm Có nguy cơ rời bỏ Tín hiệu: quá chu kỳ mua quen thuộc, khiếu nại chưa xử lý Hành động: hỏi lý do, xử lý khiếu nại trước khi khuyến mãi Ngủ đông Tín hiệu: lâu không mua, không mở tin nhắn, email Hành động: một, hai lời mời quay lại; sau đó giảm hoặc ngừng gửi
Hình 2. Sáu giai đoạn vòng đời khách hàng thường dùng trong CRM marketing. Ranh giới giữa các giai đoạn do mỗi doanh nghiệp tự định nghĩa theo chu kỳ mua của mình.

Việc chấm điểm và chuyển khách tiềm năng cho bán hàng là chủ đề riêng, xem bài lead trong CRM là gì. Để vẽ toàn bộ điểm chạm từ lúc khách biết đến thương hiệu, hãy xem bài về hành trình khách hàng. Cách tính và đọc đúng tỷ lệ khách rời bỏ có trong bài churn rate là gì.

Một nguyên tắc nên có trong mọi kịch bản: vấn đề dịch vụ đi trước khuyến mãi. Gửi mã giảm giá cho người đang chờ bảo hành ba tuần thường làm họ khó chịu hơn.

Email và Zalo OA trong CRM marketing được dùng thế nào?

Email

Email hợp với nội dung dài: hướng dẫn, bản tin, báo giá, tài liệu cho khách doanh nghiệp. Dữ liệu CRM giúp email đúng lúc hơn: chào mừng khi đăng ký, hướng dẫn sau khi mua, nhắc khi gần chu kỳ mua lại. Cách xây các chuỗi này có trong bài tự động hoá email.

Về kỹ thuật, theo hướng dẫn cho người gửi của Gmail, từ 01/02/2024 mọi người gửi tới tài khoản Gmail cá nhân phải xác thực tên miền bằng SPF hoặc DKIM và giữ tỷ lệ bị báo spam dưới 0,3%. Người gửi trên 5.000 thư mỗi ngày còn phải có đủ SPF, DKIM, DMARC và hỗ trợ huỷ đăng ký bằng một cú nhấp cho thư tiếp thị. Danh sách gửi cẩu thả sẽ vào thư rác nhanh hơn trước.

Về pháp lý, Nghị định 91/2020/NĐ-CP ngày 14/08/2020 về chống tin nhắn rác, thư điện tử rác, cuộc gọi rác yêu cầu thư quảng cáo có nhãn ở đầu tiêu đề, có thông tin người gửi, có cách từ chối ở cuối thư, và không quá 3 thư quảng cáo tới một địa chỉ trong 24 giờ, trừ khi người nhận thoả thuận khác.

Zalo OA

Zalo OA (Official Account) cho phép doanh nghiệp trò chuyện với khách trên ứng dụng họ dùng hằng ngày. Theo trang giá chính thức của Zalo (bảng giá áp dụng từ 01/06/2026), có các nhóm tin chính:

  • Tin tư vấn: phản hồi khi khách chủ động liên hệ. Zalo áp dụng khung 48 giờ; tin gửi ngoài khung được tính vào hạn mức của gói hoặc tính phí.
  • Tin truyền thông: gửi theo chiến dịch bằng công cụ của OA; số lượt nhận miễn phí mỗi tháng tuỳ gói.
  • Tin mẫu (ZBS Template Message, thường gọi là ZNS): mẫu định sẵn như xác nhận đơn, mã xác thực, yêu cầu thanh toán, đánh giá dịch vụ; gửi qua số điện thoại hoặc UID, tích hợp API cho OA doanh nghiệp đã xác thực ở một số gói.

Việc quan trọng là nối hồ sơ CRM với định danh Zalo (số điện thoại hoặc UID) và ghi mỗi lần gửi, mỗi lần khách trả lời vào CRM để dùng cho phân khúc. Chính sách và giá của Zalo thay đổi khá thường xuyên, nên hãy kiểm tra trang chính thức trước khi thiết kế kịch bản.

Đừng chèn khuyến mãi vào tin giao dịch (đơn hàng, bảo hành) để “lách” việc xin đồng ý. Đồng ý cho từng mục đích riêng biệt: đồng ý nhận thông báo đơn hàng không có nghĩa là đồng ý nhận quảng cáo.

SMS và cuộc gọi

Theo Nghị định 91/2020/NĐ-CP, tin nhắn quảng cáo chỉ gửi từ 7 đến 22 giờ, cuộc gọi quảng cáo từ 8 đến 17 giờ; không quá 3 tin nhắn và 1 cuộc gọi quảng cáo tới một số trong 24 giờ, trừ khi có thoả thuận khác. Doanh nghiệp phải kiểm tra Danh sách không quảng cáo (Do Not Call) trước khi gửi và dừng ngay khi người nhận từ chối.

Sự đồng ý theo Luật 91/2025/QH15 ảnh hưởng gì đến CRM marketing?

Họ tên, số điện thoại, email, lịch sử mua trong CRM đều là dữ liệu cá nhân. Khung pháp lý chung có trong bài bảo vệ dữ liệu cá nhân; phần dưới chỉ tập trung vào các điểm chạm tới marketing.

Đồng ý thế nào mới hợp lệ?

Theo Điều 9, sự đồng ý chỉ có hiệu lực khi khách tự nguyện và biết rõ loại dữ liệu, mục đích, bên xử lý, quyền và nghĩa vụ của mình. Đồng ý phải rõ ràng, cụ thể, có thể in, sao chép bằng văn bản (kể cả dạng điện tử kiểm chứng được). Đồng ý phải cho từng mục đích, không được đặt làm điều kiện cho mục đích khác, và sự im lặng hoặc không phản hồi không được coi là đồng ý.

Quy định riêng cho quảng cáo dùng dữ liệu khách hàng

Điều 28 có các điểm liên quan trực tiếp:

  • Xử lý dữ liệu khách để quảng cáo phải được khách đồng ý, khách được biết nội dung, phương thức, hình thức, tần suất quảng cáo và có cách từ chối (khoản 3).
  • Phải tuân thủ cả pháp luật chống tin nhắn, thư, cuộc gọi rác và pháp luật quảng cáo (khoản 4).
  • Khách có quyền yêu cầu ngừng nhận quảng cáo; doanh nghiệp phải có cơ chế để dừng (khoản 5).
  • Quảng cáo theo hành vi, nhắm mục tiêu hoặc cá nhân hoá: chỉ theo dõi website, ứng dụng khi có đồng ý; phải có cách từ chối chia sẻ, xác định thời gian lưu và xoá dữ liệu khi không còn cần (khoản 8).

Điều 4 trao cho khách quyền được biết, đồng ý, rút lại đồng ý, chỉnh sửa, yêu cầu xoá, hạn chế hoặc phản đối xử lý. Điều 10 quy định việc rút lại không hồi tố với xử lý đã làm trước đó. Điều 7 cấm mua, bán dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp luật có quy định khác. Theo Điều 8, mức phạt tối đa với tổ chức là 10 lần khoản thu từ mua bán dữ liệu cá nhân, 5% doanh thu năm trước liền kề với vi phạm chuyển dữ liệu xuyên biên giới, 3 tỷ đồng với vi phạm khác; cá nhân bằng một nửa.

Nghị định 91/2020/NĐ-CP còn yêu cầu chỉ gửi quảng cáo khi người nhận đã đồng ý trước, và lưu thông tin đăng ký, từ chối, xác nhận tối thiểu 1 năm. Tháng 9/2026, Bộ Công an lấy ý kiến dự thảo nghị định thay thế, đề xuất doanh nghiệp đăng ký và dùng tên định danh khi gửi tin, gọi điện quảng cáo; đến tháng 10/2026 dự thảo chưa được ban hành.

Thiết kế trường “đồng ý” trong CRM

Một ô “Đồng ý nhận tin: Có/Không” là chưa đủ để chứng minh khi cần. Cấu trúc tham khảo:

Trường Ví dụ Vì sao cần
Mục đích Nhận khuyến mãi; nhận bản tin; cá nhân hoá gợi ý Đồng ý theo từng mục đích
Kênh Email, Zalo OA, SMS, cuộc gọi Khách có thể đồng ý email nhưng từ chối cuộc gọi
Thời điểm, nguồn 08/10/2026 14:05, biểu mẫu đăng ký Chứng minh đồng ý có trước khi gửi
Phiên bản thông báo Thông báo xử lý dữ liệu bản 2.1 Biết khách đã được thông báo nội dung gì
Trạng thái, ngày rút lại Đã rút lại 15/11/2026 qua link huỷ đăng ký Tự động loại khỏi mọi chiến dịch

Những tình huống hay làm sai

  • Mua danh sách khách hàng để nhập vào CRM: vướng điều cấm mua bán dữ liệu cá nhân và không có đồng ý.
  • Ô đồng ý đánh dấu sẵn hoặc gộp với điều khoản mua hàng.
  • Dùng số điện thoại khai khi bảo hành để gửi khuyến mãi: sai mục đích ban đầu.
  • Huỷ đăng ký email nhưng vẫn nhận SMS vì các công cụ không đọc chung một trạng thái đồng ý trong CRM.

Phần pháp lý trên là thông tin chung theo văn bản hiện hành đến tháng 10/2026, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi áp dụng.

CRM marketing khác marketing automation và CDP thế nào?

Ngắn gọn: CRM marketing là cách làm; marketing automation là công cụ thực thi kịch bản gửi tin tự động; CDP (Customer Data Platform, nền tảng dữ liệu khách hàng) là nơi hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn thành hồ sơ thống nhất.

Tiêu chí CRM marketing Marketing automation CDP
Bản chất Chiến lược dựa trên dữ liệu khách Phần mềm gửi tin tự động theo điều kiện Phần mềm hợp nhất dữ liệu khách
Trả lời câu hỏi Nói gì, với ai, khi nào, kênh nào Gửi thế nào cho tự động, đúng lúc Khách này là ai trên mọi kênh
Khi nào cần Khi đã có tệp khách đáng kể Khi kịch bản lặp lại nhiều, làm tay không xuể Khi dữ liệu nằm rải rác nhiều hệ thống

Doanh nghiệp nhỏ thường chỉ cần CRM có gửi email hoặc kết nối Zalo OA. Khi kịch bản nhiều lên, hãy đọc marketing automation là gì để cân nhắc công cụ riêng.

CRM marketing có lợi ích và giới hạn gì?

Lợi ích Giới hạn
Thông điệp gắn với điều khách đã mua, đã hỏi nên ít bị coi là làm phiền Phụ thuộc chất lượng dữ liệu; dữ liệu trùng, cũ dẫn tới gửi nhầm
Tận dụng khách cũ đã biết thương hiệu thay vì chỉ trả tiền tìm khách mới Không thay thế được kênh thu hút khách mới
Phát hiện sớm khách sắp rời đi qua khoảng cách mua và khiếu nại Tốn công vận hành: kịch bản, nội dung, đo lường cần người theo dõi
Bán hàng, marketing, chăm sóc khách cùng nhìn một hồ sơ Rủi ro pháp lý, uy tín nếu gửi không có đồng ý hoặc cá nhân hoá quá mức

Đo hiệu quả CRM marketing bằng chỉ số nào?

Chỉ số Ý nghĩa
Tỷ lệ mua lần thứ hai Chỉ số sớm, dễ cải thiện bằng chăm sóc sau bán
Tỷ lệ giữ chân, tỷ lệ rời bỏ Cần định nghĩa “rời bỏ” theo chu kỳ mua của ngành
Giá trị vòng đời khách hàng (CLV) Quyết định nên chi bao nhiêu cho mỗi nhóm khách
Doanh thu tăng thêm so với nhóm đối chứng Chỉ số trung thực nhất về hiệu quả thật
Tỷ lệ huỷ đăng ký, báo spam Tăng đột ngột là dấu hiệu gửi sai nhóm hoặc quá dày
Tỷ lệ hồ sơ có đồng ý hợp lệ Quy mô thật của tệp có thể tiếp thị

Vì sao cần nhóm đối chứng (holdout)? Một phần khách vẫn mua lại dù không nhận tin nào. Nếu chỉ đếm doanh thu từ người đã nhận email, bạn tính cả những đơn đằng nào cũng có. Cách đơn giản: tách ngẫu nhiên một phần nhỏ mỗi phân khúc (ví dụ 5–10%, tuỳ quy mô tệp), không gửi tin cho nhóm này, rồi so sánh.

Bắt đầu CRM marketing từ đâu?

  1. Chọn một mục tiêu đo được, ví dụ tăng tỷ lệ mua lần thứ hai trong 90 ngày.
  2. Làm sạch dữ liệu: gộp trùng, chuẩn hoá số điện thoại, đồng bộ đơn hàng về CRM.
  3. Rà soát sự đồng ý: xác định ai đã đồng ý, qua kênh nào; với phần còn lại, xin đồng ý rõ ràng ở các điểm chạm thay vì gửi tiếp thị ngay.
  4. Tạo 3–5 phân khúc đầu tiên từ RFM đơn giản và giai đoạn vòng đời.
  5. Chạy 2–3 kịch bản cốt lõi: chào mừng, chăm sóc sau lần mua đầu, nhắc chu kỳ mua lại; mỗi kịch bản có nhóm đối chứng.
  6. Đặt trần tần suất chung cho mọi kênh, ưu tiên tin giao dịch và dịch vụ.
  7. Đo và mở rộng sau 1–2 chu kỳ mua: giữ kịch bản có doanh thu tăng thêm, bỏ kịch bản không hiệu quả.

Những sai lầm phổ biến khi làm CRM marketing

  • Coi CRM marketing là gửi khuyến mãi hằng loạt: đó chỉ là marketing đại trà chạy trên phần mềm mới, và còn dạy khách chỉ mua khi có giảm giá.
  • Phân khúc quá nhiều, quá sớm: ba mươi nhóm vài chục người thì không đủ nội dung để phục vụ, không đủ số liệu để đo.
  • Bỏ qua dữ liệu dịch vụ: gửi “Cảm ơn bạn đã tin dùng” đúng lúc khách đang bực vì khiếu nại.
  • Đo sai thành công: tỷ lệ mở cao không có nghĩa là bán được hàng.
  • Xem nhẹ sự đồng ý: một tệp nhỏ có đồng ý rõ ràng giá trị hơn tệp lớn không chứng minh được nguồn gốc.

Câu hỏi thường gặp

CRM marketing có phải là một phần mềm không?

Không. Đó là cách làm marketing dựa trên dữ liệu khách trong CRM. Phần mềm CRM, công cụ email hay Zalo OA chỉ là phương tiện; thiếu phân khúc, kịch bản và cách đo thì chưa phải CRM marketing.

Doanh nghiệp nhỏ có cần làm CRM marketing không?

Có, nếu khách có khả năng mua lại hoặc giới thiệu người khác. Một tệp khách sạch, vài phân khúc đơn giản và hai kịch bản chăm sóc là đủ để bắt đầu.

RFM có dùng được cho khách doanh nghiệp (B2B) không?

Được, nhưng nên kết hợp thêm số người liên hệ trong công ty khách, mức độ tham gia sự kiện và thời điểm hết hạn hợp đồng, vì B2B mua thưa và giá trị mỗi lần lớn.

Khách đã mua hàng thì có được gửi quảng cáo mà không cần hỏi?

Không nên mặc định như vậy. Nghị định 91/2020/NĐ-CP yêu cầu người nhận đồng ý trước khi gửi tin, thư, cuộc gọi quảng cáo. Thông báo giao dịch là chuyện khác với tin tiếp thị.

Khách rút lại sự đồng ý thì xử lý dữ liệu cũ thế nào?

Ngừng dùng dữ liệu cho mục đích khách đã rút lại và cập nhật trạng thái trên mọi kênh. Theo Điều 10 của Luật, việc rút lại không làm mất hiệu lực của xử lý đã làm trước đó. Với yêu cầu xoá, cần xét thêm nghĩa vụ lưu trữ khác như chứng từ kế toán.

Nên gửi bao nhiêu tin một tháng cho mỗi khách?

Không có con số chung. Hãy tuân thủ giới hạn của Nghị định 91/2020/NĐ-CP, đặt trần tần suất cho mọi kênh, theo dõi tỷ lệ huỷ đăng ký và tốt nhất là cho khách tự chọn tần suất.

Đọc thêm tin tức, phân tích về AI, blockchain và chuyển đổi số trên VBPO, hoặc các bài khác trong chuyên mục Phần mềm doanh nghiệp.