DID là gì? Định danh phi tập trung hoạt động thế nào

Trả lời nhanh: DID (Decentralized Identifier, định danh phi tập trung) là mã định danh dạng “did:phương-thức:chuỗi” do chính người dùng hoặc tổ chức tạo và kiểm soát bằng khoá mật mã, không cần cơ quan trung tâm cấp. Mỗi DID trỏ tới một DID document chứa khoá công khai để người khác xác minh. W3C công nhận chuẩn DID 1.0 ngày 19/07/2022.

Điểm chính

  • DID là “địa chỉ” của danh tính số, không phải tài khoản hay token và không chứa dữ liệu cá nhân. Ai giữ khoá riêng thì kiểm soát DID.
  • DID chỉ phát huy tác dụng khi đi cùng chứng chỉ có thể kiểm chứng (Verifiable Credentials, VC): bên cấp ký giấy tờ số, người giữ cất trong ví, bên xác minh tự kiểm tra.
  • Không phải DID nào cũng cần blockchain. Các phương thức did:key, did:peer, did:web chạy không cần sổ cái; danh sách đăng ký của W3C hiện có 274 phương thức.
  • Điểm yếu lớn nhất: quản lý khoá, tương thích giữa hàng trăm phương thức, và ai bảo đảm uy tín bên cấp.
  • Tại Việt Nam, định danh điện tử có giá trị pháp lý vẫn gắn với tài khoản VNeID theo Nghị định 69/2024/NĐ-CP; DID đang xuất hiện qua giải pháp NDA DID trên nền tảng NDAChain.
Mục lục
  1. DID là gì?
  2. Vì sao cần định danh phi tập trung?
  3. DID hoạt động như thế nào?
  4. DID và chứng chỉ có thể kiểm chứng (VC) liên quan thế nào?
  5. Các phương thức DID phổ biến
  6. DID được ứng dụng vào những việc gì?
  7. Ưu điểm và hạn chế của DID
  8. DID khác gì định danh điện tử, eKYC, SSO và token?
  9. Khung pháp lý liên quan đến DID tại Việt Nam
  10. Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc dùng DID?
  11. Câu hỏi thường gặp

DID là gì?

DID là viết tắt của Decentralized Identifier, dịch là định danh phi tập trung hay mã định danh phi tập trung. Theo đặc tả Decentralized Identifiers (DIDs) v1.0 của W3C (tổ chức chuẩn hoá web), DID là một loại mã định danh mới cho phép danh tính số có thể kiểm chứng và phi tập trung. DID có thể đại diện cho bất kỳ chủ thể nào: người, doanh nghiệp, thiết bị IoT, lô hàng.

Điểm khác biệt nằm ở người cấp. Số điện thoại do nhà mạng cấp, email do nhà cung cấp email cấp. Còn DID do chính bạn tạo bằng một cặp khoá mật mã mà bạn giữ, nên không có “chủ hệ thống” nào khoá được nó.

Một DID tự nó không nói bạn là ai. Nó trỏ tới DID document, nơi ghi khoá công khai dùng để kiểm tra chữ ký của bạn. Bạn ký bằng khoá riêng, người khác tra DID document lấy khoá công khai và xác nhận đúng là bạn. Nếu bạn chưa nắm khái niệm khoá riêng và khoá công khai, hãy đọc nhanh bài private key và public key là gì trước khi đi tiếp.

Lưu ý: trong tổng đài, “số DID” là Direct Inward Dialing (số gọi thẳng vào máy nhánh). Bài này chỉ nói về DID trong định danh số và Web3.

Cấu trúc một chuỗi DID

Đặc tả W3C quy định cú pháp gồm ba phần, ngăn cách bằng dấu hai chấm. Ví dụ chính thức trong đặc tả là did:example:123456789abcdefghi.

Thành phầnVí dụÝ nghĩa
Lược đồ (scheme)didLuôn cố định, giống “https” trong địa chỉ web
Tên phương thức (method)example, web, key, ethrDID được tạo, lưu, tra cứu theo quy tắc và hạ tầng nào
Chuỗi định danh riêng (method-specific id)123456789abcdefghiPhần duy nhất, định dạng do phương thức quy định

Từ DID có thể tạo DID URL bằng cách thêm đường dẫn, tham số hoặc phân mảnh. Ví dụ “did:example:123456789abcdefghi#key-1” trỏ tới đúng một khoá trong DID document.

Vì sao cần định danh phi tập trung?

Năm 2016, Christopher Allen, một trong các tác giả của đặc tả DID, viết bài “The Path to Self-Sovereign Identity”, chia lịch sử danh tính Internet thành bốn giai đoạn:

  1. Danh tính tập trung: mỗi website giữ một tài khoản riêng; bạn có hàng chục mật khẩu, dữ liệu nằm rải rác.
  2. Danh tính liên kết (federated): một nhóm tổ chức tin nhau và dùng chung tài khoản, ví dụ đăng nhập một lần (SSO) trong doanh nghiệp.
  3. Danh tính lấy người dùng làm trung tâm: nút “Đăng nhập bằng Google”. Tiện, nhưng nhà cung cấp biết bạn đăng nhập ở đâu và có thể khoá tài khoản.
  4. Danh tính tự chủ (self-sovereign identity, SSI): người dùng giữ danh tính và giấy tờ số của mình, tự quyết định trình cho ai. DID là viên gạch kỹ thuật nền móng của giai đoạn này.

Allen nêu mười nguyên tắc: tồn tại, kiểm soát, truy cập, minh bạch, bền vững, khả chuyển, tương tác, đồng thuận, tối thiểu hoá và bảo vệ. Nói gọn, DID giải quyết ba vấn đề của mô hình cũ:

  • Điểm lỗi đơn: nhà cung cấp danh tính sập hoặc ngừng dịch vụ thì mọi tài khoản phụ thuộc mất theo.
  • Kho dữ liệu tập trung: càng nhiều hệ thống giữ bản sao giấy tờ, càng nhiều chỗ rò rỉ.
  • Chia sẻ thừa: để chứng minh đủ 18 tuổi, bạn phải đưa cả ảnh căn cước có địa chỉ, quê quán.

DID hoạt động như thế nào?

Bạn chỉ cần nắm sáu thành phần trong kiến trúc DID của W3C:

Thành phầnGiải thích ngắn
Chủ thể DID (DID subject)Thứ mà DID đại diện: người, tổ chức, thiết bị, sản phẩm
Bên kiểm soát DID (DID controller)Bên có quyền thay đổi DID document; thường trùng chủ thể, nhưng có thể khác, ví dụ doanh nghiệp kiểm soát DID của thiết bị
DID documentTài liệu mô tả khoá công khai, các quan hệ xác minh và điểm dịch vụ của DID
Sổ đăng ký dữ liệu có thể kiểm chứng (verifiable data registry)Nơi ghi nhận DID: blockchain, máy chủ web, mạng ngang hàng hoặc cơ sở dữ liệu phân tán
Phương thức DID (DID method)Bộ quy tắc cho biết cách tạo, đọc, cập nhật và vô hiệu hoá DID trên một sổ đăng ký cụ thể
Bộ phân giải (DID resolver)Phần mềm nhận vào một DID và trả về DID document tương ứng
Từ tạo DID đến chứng minh quyền kiểm soát Chủ thể (ví DID) Giữ khoá riêng trên thiết bị Sổ đăng ký dữ liệu Blockchain, web, sổ khác Lưu DID document Bên xác minh Website, ứng dụng Có DID resolver 1. Tạo cặp khoá, đăng ký DID 2. Phân giải DID (resolve) 3. Trả về DID document 4. Gửi thử thách (challenge) ngẫu nhiên 5. Ký thử thách bằng khoá riêng 6. Kiểm tra chữ ký bằng khoá công khai trong DID document: khớp thì chấp nhận
Hình 1. Luồng cơ bản khi một bên xác minh muốn biết bạn có thật sự kiểm soát một DID hay không. Không có mật khẩu nào được gửi đi.

Bên xác minh không lưu mật khẩu nào, nên không có kho mật khẩu để bị lộ. Thứ duy nhất cần bảo vệ là khoá riêng trong ví của bạn.

DID document chứa những gì?

DID document thường viết bằng JSON hoặc JSON-LD, với các trường chính sau:

TrườngDùng để làm gì
idChính chuỗi DID mà tài liệu này mô tả
controllerDID của bên được quyền thay đổi tài liệu (nếu khác chủ thể)
alsoKnownAsĐịnh danh khác của cùng chủ thể
verificationMethodDanh sách khoá công khai hoặc phương tiện xác minh khác
authenticationKhoá dùng để chứng minh “tôi là chủ DID này”, ví dụ khi đăng nhập website
assertionMethodKhoá dùng để ký các khẳng định, ví dụ khi cấp một chứng chỉ có thể kiểm chứng
keyAgreementKhoá dùng để thiết lập kênh mã hoá, gửi thông tin bí mật cho chủ thể
capabilityInvocationKhoá dùng để thực thi quyền, ví dụ cập nhật DID document
capabilityDelegationKhoá dùng để uỷ quyền cho bên khác, ví dụ cho hệ thống cấp dưới gọi API
serviceĐiểm dịch vụ liên quan, ví dụ địa chỉ hộp thư bảo mật hay hồ sơ công khai

Tách khoá theo mục đích là điểm hay của thiết kế: khoá đăng nhập dùng hằng ngày, khoá cập nhật cất kỹ. Mất khoá đăng nhập thì dùng khoá cập nhật thay khoá mới, DID giữ nguyên.

Đặc tả nhấn mạnh: nếu sổ đăng ký là công khai thì DID document không được chứa dữ liệu cá nhân. Thông tin cá nhân nên đi qua chứng chỉ có thể kiểm chứng; mã hoá rồi đặt vào DID document cũng không phải cách bảo vệ phù hợp.

Vòng đời của một DID

Mỗi phương thức DID phải định nghĩa bốn thao tác, thường gọi tắt là CRUD:

  • Tạo (Create): sinh cặp khoá, dựng DID document, ghi lên sổ (nếu có).
  • Đọc hay phân giải (Read/Resolve): lấy DID document mới nhất kèm thời điểm tạo, cập nhật, phiên bản.
  • Cập nhật (Update): xoay vòng khoá, đổi bên kiểm soát; phải ký bằng khoá có quyền.
  • Vô hiệu hoá (Deactivate): đánh dấu DID không còn dùng, ví dụ khi thanh lý thiết bị.

DID và chứng chỉ có thể kiểm chứng (VC) liên quan thế nào?

DID chỉ chứng minh “tôi kiểm soát chuỗi ký tự này”, không chứng minh “tôi tốt nghiệp đại học” hay “tôi đủ 18 tuổi”. Phần đó thuộc về chứng chỉ có thể kiểm chứng.

Verifiable Credentials Data Model v2.0 được W3C công nhận là Khuyến nghị (Recommendation) ngày 15/05/2025. Chuẩn này định nghĩa các vai trò chính:

  • Bên cấp (issuer): đưa ra khẳng định về một chủ thể, đóng gói thành chứng chỉ và ký số.
  • Người giữ (holder): lưu chứng chỉ trong ví và tạo bản trình bày có thể kiểm chứng (verifiable presentation, VP) khi cần.
  • Bên xác minh (verifier): nhận và kiểm tra chứng chỉ.
  • Sổ đăng ký dữ liệu: nơi tra cứu định danh, khoá, lược đồ chứng chỉ và danh sách thu hồi.
Mô hình ba bên: DID và chứng chỉ có thể kiểm chứng Bên cấp (issuer) Trường, cơ quan, công ty Ký VC bằng khoá của mình Bên xác minh (verifier) Nhà tuyển dụng, ngân hàng Kiểm tra, không cần gọi hỏi Người giữ (holder) Ví danh tính trên điện thoại Tự quyết định chia sẻ gì Sổ đăng ký dữ liệu DID document, danh sách thu hồi 1. Cấp VC đã ký số cho người giữ 2. Trình VP, chỉ lộ thông tin cần thiết 3. Bên xác minh tra DID của bên cấp trên sổ đăng ký (đường nét đứt) để kiểm tra chữ ký và xem VC đã bị thu hồi hay chưa
Hình 2. DID là “địa chỉ” để tìm khoá công khai của từng bên; VC là “giấy tờ số” mà các bên trao cho nhau. Bên cấp không cần biết bạn trình VC cho ai.

DID là chất keo của mô hình: bên cấp ký chứng chỉ bằng khoá khai báo trong DID document (quan hệ assertionMethod); bên xác minh phân giải DID của bên cấp là có khoá để kiểm tra.

Ví dụ minh hoạ: xác minh bằng tốt nghiệp

Ví dụ minh hoạ. Một trường đại học có DID riêng. Khi Lan tốt nghiệp, trường cấp cho Lan một chứng chỉ số ghi “Lan, cử nhân Kế toán, tốt nghiệp năm 2026”, ký bằng khoá của trường. Lan lưu chứng chỉ trong ví trên điện thoại.

Khi xin việc, Lan trình chứng chỉ cho công ty. Phần mềm của công ty phân giải DID của trường, kiểm tra chữ ký và danh sách thu hồi trong vài giây. Trường không biết Lan nộp hồ sơ ở đâu, công ty không cần gửi văn bản xác minh. Đây là bài toán mà nhiều dự án ứng dụng blockchain trong quản lý văn bằng chứng chỉ đang nhắm tới.

Tiết lộ có chọn lọc và bằng chứng không tiết lộ

Chuẩn VC 2.0 định nghĩa tiết lộ có chọn lọc (selective disclosure) là khả năng người giữ quyết định chi tiết thông tin nào được chia sẻ, ví dụ chỉ chứng minh “đủ 18 tuổi”. Kỹ thuật mạnh hơn dùng bằng chứng không tiết lộ tri thức. Chủ đề này được giải thích riêng trong bài zero-knowledge proof là gì.

Các phương thức DID phổ biến

Khi DID 1.0 thành chuẩn năm 2022, đặc tả ghi nhận có 103 đặc tả phương thức DID thử nghiệm. Đến ngày 08/10/2026, danh sách DID Extensions do W3C duy trì liệt kê 274 phương thức, trong đó 271 ở trạng thái đã đăng ký và 3 đã ngừng khuyến nghị. Dưới đây là các phương thức hay gặp nhất.

Phương thứcSổ đăng kýĐặc điểmHạn chế chính
did:keyKhông cần sổSinh trực tiếp từ khoá công khai, tạo ngay, miễn phíKhông cập nhật hay xoay khoá được; đổi khoá là đổi DID
did:peerChỉ giữa các bên liên quanDùng cho kết nối riêng giữa vài bênKhông phù hợp khi cần người lạ tra cứu
did:webTên miền và máy chủ webPhân giải thành tệp did.json trong thư mục .well-known của tên miền; dễ triển khaiPhụ thuộc DNS và chủ tên miền; nhà cung cấp DNS có thể theo dõi lượt phân giải
did:webvhWebdid:web cộng lịch sử thay đổi có thể kiểm chứng; cho phép dời vị trí web mà vẫn giữ liên kết với DID cũĐặc tả còn mới, ít công cụ hơn did:web
did:ethrEthereumMọi địa chỉ Ethereum đều là một DID hợp lệ, tạo không mất phíCập nhật DID document qua hợp đồng thông minh, tốn phí gas; lịch sử công khai
did:ionBitcoin (giao thức Sidetree)Giao thức lớp 2 Sidetree gom nhiều thao tác thành lô rồi neo lên sổ cái nềnPhụ thuộc hạ tầng Sidetree và mạng Bitcoin
did:plcThư mục plc.directoryDo Bluesky phát triển cho giao thức AT Protocol, tự xác thựcThiết kế riêng cho hệ sinh thái AT Protocol

Hai ví dụ thực tế đáng chú ý. Theo tài liệu của AT Protocol, mạng xã hội Bluesky hiện hỗ trợ hai phương thức là did:plc và did:web, và tài liệu chuyển tài khoản của giao thức cho phép một danh tính chuyển sang máy chủ lưu trữ dữ liệu (PDS) mới, chỉ cần chứng minh quyền kiểm soát DID. Theo tài liệu Microsoft Learn, dịch vụ Microsoft Entra Verified ID hiện chỉ hỗ trợ did:web, dựa trên uy tín sẵn có của tên miền doanh nghiệp.

DID có bắt buộc dùng blockchain không?

Không. Blockchain chỉ là một loại sổ đăng ký. did:key không cần sổ, did:web dùng máy chủ web, did:peer chỉ trao đổi giữa các bên. Blockchain hữu ích khi cần sổ chung không bên nào sửa đơn phương, đổi lại có phí giao dịch và dữ liệu khó xoá.

DID được ứng dụng vào những việc gì?

  • Văn bằng, chứng chỉ, hồ sơ nghề nghiệp: trường học, trung tâm đào tạo cấp chứng chỉ số; nhà tuyển dụng tự xác minh.
  • Đăng nhập không mật khẩu: website gửi thử thách, ví ký bằng khoá riêng như Hình 1.
  • KYC tái sử dụng: một tổ chức đã xác minh danh tính khách hàng cấp chứng chỉ “đã KYC”, tổ chức khác chấp nhận lại khi pháp luật cho phép. Quy trình xác minh gốc vẫn là eKYC đối chiếu giấy tờ và sinh trắc học.
  • Thiết bị, hàng hoá, doanh nghiệp: cảm biến hay lô hàng có DID riêng để ký dữ liệu; doanh nghiệp công bố DID trên tên miền để ký chứng nhận gửi đối tác.
  • Danh tính số quốc gia và khu vực: Liên minh châu Âu ban hành Quy định (EU) 2024/1183 ngày 11/04/2024 về khung danh tính số châu Âu, có hiệu lực từ 20/05/2024. Theo Uỷ ban châu Âu, các nước thành viên phải cung cấp Ví danh tính số EU (EU Digital Identity Wallet) cho công dân trước cuối năm 2026, và các bên bắt buộc phải định danh khách hàng theo luật phải chấp nhận ví này.

DID tại Việt Nam: NDAChain và NDA DID

Theo thông cáo công bố ngày 25/07/2025, Việt Nam chính thức triển khai NDAChain, nền tảng blockchain dữ liệu quốc gia, với 49 nút xác thực của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp. Thông cáo giới thiệu NDA DID là giải pháp định danh phi tập trung giúp người dân xác minh danh tính của bên giao dịch, ứng dụng NDAKey cho phép kiểm tra danh tính trong vài giây, và mỗi nút xác thực có mô-đun xác thực danh tính tích hợp với VNeID. Báo Sài Gòn Giải Phóng (26/06/2025) cho biết NDAChain hướng tới tuân thủ các chuẩn quốc tế W3C DID và Verifiable Credentials. Chi tiết kiến trúc xem tại bài NDAChain là gì.

Ưu điểm và hạn chế của DID

Ưu điểmHạn chế
Người dùng tự kiểm soát định danh, không bị khoá vào một nhà cung cấpMất khoá riêng mà không có cơ chế khôi phục thì có thể mất quyền kiểm soát DID
Không cần kho mật khẩu tập trung, giảm rủi ro rò rỉ hàng loạtHàng trăm phương thức khác nhau, ví và hệ thống không phải lúc nào cũng đọc được của nhau
Xác minh tức thời bằng mật mã, không cần gọi hỏi bên cấpVẫn cần tin bên cấp: DID chứng minh chữ ký là của ai, không chứng minh bên đó đáng tin
Hỗ trợ chia sẻ tối thiểu, đúng tinh thần bảo vệ dữ liệu cá nhânDùng một DID cho mọi nơi dễ bị liên kết hành vi (correlation), lộ thói quen
Dùng được cho cả người, tổ chức và thiết bịTrải nghiệm ví, sao lưu khoá còn khó với người dùng phổ thông
Chuẩn mở của W3C, cam kết miễn phí bản quyềnỞ Việt Nam chưa thay thế được định danh điện tử chính thức

Cuộc tranh luận khi DID trở thành chuẩn

Trước khi DID 1.0 được công nhận, Google, Mozilla và một thành viên giấu tên của W3C đã gửi phản đối chính thức. Google đề nghị hoãn cho tới khi có ít nhất ba phương thức sẵn sàng. Mozilla cho rằng đặc tả chưa chứng minh khả năng tương tác vì giao việc đó cho hơn 50 phương thức, một số còn tốn tài nguyên.

Ngày 30/06/2022, W3C bác các phản đối và cho DID 1.0 thành Khuyến nghị, đồng thời yêu cầu nhóm công tác tiếp tục đưa ra các phương thức chuẩn và chứng minh khả năng tương tác. Đến 05/03/2026, bản DID v1.1 đã lên giai đoạn Ứng viên Khuyến nghị (Candidate Recommendation Snapshot). Bài học cho doanh nghiệp: chuẩn lõi đã ổn định, nhưng lựa chọn phương thức vẫn là quyết định kỹ thuật quan trọng.

DID khác gì định danh điện tử, eKYC, SSO và token?

Khái niệmAi cấp, ai giữMục đích chínhQuan hệ với DID
DIDChủ thể tự tạo, tự giữ khoáĐịnh danh có thể kiểm chứng bằng mật mãChính là khái niệm đang bàn
Định danh điện tử, VNeIDNhà nước cấp, quản lý tập trungDanh tính có giá trị pháp lý trong giao dịch, dịch vụ côngCó thể là nguồn gốc để cấp VC gắn với DID
eKYCTổ chức thực hiện với từng khách hàngXác minh một người có đúng là người trên giấy tờKết quả eKYC có thể đóng gói thành VC để dùng lại
SSO, “Đăng nhập bằng…”Nhà cung cấp danh tính giữ tài khoảnĐăng nhập một lần cho nhiều dịch vụDID thay nhà cung cấp trung gian bằng chữ ký của chính người dùng
Soulbound token (SBT)Phát hành trên blockchain, gắn với víGhi nhận thành tích, thành viên trên chuỗiCách tiếp cận khác; dữ liệu thường công khai trên chuỗi

Xem thêm định danh điện tử là gì và soulbound token là gì. Lưu ý: DID không phải tài sản mã hoá; tạo DID không có nghĩa là sở hữu token có giá trị đầu tư.

Khung pháp lý liên quan đến DID tại Việt Nam

Việt Nam chưa có văn bản riêng về DID, nhưng các văn bản sau tác động trực tiếp tới cách triển khai:

  • Nghị định 69/2024/NĐ-CP ngày 25/06/2024 về định danh và xác thực điện tử, hiệu lực từ 01/07/2024. Nghị định định nghĩa định danh điện tử là hoạt động đăng ký, đối soát, tạo lập và gắn danh tính điện tử với chủ thể; tài khoản định danh điện tử mức 1, mức 2 dùng qua ứng dụng VNeID.
  • Nghị định 320/2026/NĐ-CP ngày 13/08/2026, hiệu lực 28/09/2026, sửa đổi Nghị định 69/2024/NĐ-CP. Theo tóm tắt của KPMG Việt Nam, nghị định mở rộng việc cấp tài khoản VNeID cho người nước ngoài và cho phép dùng giấy tờ đã tích hợp trên ứng dụng định danh quốc gia thay cho bản chính, bản sao.
  • Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/06/2025, hiệu lực từ 01/01/2026. Điều 4 cho chủ thể dữ liệu quyền chỉnh sửa, yêu cầu xoá, hạn chế xử lý và rút lại sự đồng ý. Vì vậy, đừng ghi dữ liệu cá nhân lên sổ đăng ký không xoá được như blockchain công khai.
  • Khung tài sản mã hoá gồm Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hoá. Khung này điều chỉnh tài sản mã hoá, không điều chỉnh DID, nhưng áp dụng nếu dự án định danh phát hành token.

Phần pháp lý mang tính tổng quan, cập nhật đến 08/10/2026, không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp định dùng DID cho nghiệp vụ cần định danh khách hàng theo luật (ngân hàng, viễn thông, chứng khoán) nên hỏi ý kiến luật sư và cơ quan quản lý ngành.

Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc dùng DID?

Hãy cân nhắc khi gặp ít nhất hai tình huống sau:

  • Bạn thường xuyên phải xác minh giấy tờ do bên khác cấp: bằng cấp, chứng chỉ hành nghề, chứng nhận chất lượng.
  • Nhiều tổ chức cùng cần tin một thông tin, nhưng không muốn dựng một cơ sở dữ liệu chung do một bên nắm.
  • Bạn muốn giảm lượng dữ liệu cá nhân phải lưu để giảm rủi ro và nghĩa vụ tuân thủ.
  • Bạn quản lý nhiều thiết bị hoặc sản phẩm cần chứng minh nguồn gốc dữ liệu.

Nếu chỉ cần nhân viên đăng nhập hệ thống nội bộ, SSO kèm xác thực đa yếu tố vẫn đơn giản và đủ tốt.

Lộ trình thử nghiệm 6 bước

  1. Chọn một ca sử dụng hẹp: ví dụ chứng chỉ hoàn thành khoá đào tạo nội bộ.
  2. Xác định ba vai: ai cấp, ai giữ, ai xác minh; mỗi bên được lợi gì.
  3. Chọn phương thức DID: doanh nghiệp có tên miền có thể bắt đầu với did:web cho bên cấp; người giữ có thể dùng did:key hoặc did:peer.
  4. Thiết kế dữ liệu tối thiểu: chứng chỉ chỉ chứa trường cần thiết; không ghi dữ liệu cá nhân lên sổ công khai; có danh sách thu hồi.
  5. Thiết kế quản lý khoá: nơi lưu khoá của bên cấp, quy trình xoay vòng khoá, kịch bản người dùng mất điện thoại.
  6. Đo kết quả: thời gian xác minh, số bản sao giấy tờ không còn phải lưu, tỷ lệ người dùng hoàn tất; chỉ mở rộng khi lợi ích rõ.

Những sai lầm thường gặp

  • Đưa họ tên, số căn cước, ngày sinh vào DID document hoặc ghi thẳng lên blockchain.
  • Dùng một DID cho mọi dịch vụ, khiến hành vi dễ bị nối lại.
  • Bỏ qua kịch bản mất khoá.
  • Coi DID là bằng chứng danh tính khi chưa có bên cấp đáng tin ký chứng chỉ.

Câu hỏi thường gặp

DID là viết tắt của từ gì?

Trong định danh số, DID là Decentralized Identifier, nghĩa là mã định danh phi tập trung, khác với “số DID” trong tổng đài.

DID có phải tiền mã hoá hay NFT không?

Không. DID là một chuỗi định danh trỏ tới khoá công khai. Nó không có giá trị đầu tư. Một số phương thức dùng blockchain nên có thể tốn phí khi cập nhật, nhưng bản thân DID không phải tài sản mã hoá.

Mất điện thoại thì có mất DID không?

Phụ thuộc cách thiết lập. Nếu phương thức hỗ trợ cập nhật và bạn có khoá khôi phục, bạn thay khoá mới mà vẫn giữ DID. Đặc tả W3C khuyên thử quy trình khôi phục định kỳ và không dùng khoá khôi phục cho việc khác. Với did:key, mất khoá là phải tạo DID mới.

DID có giúp ẩn danh hoàn toàn không?

Không hẳn. DID giúp chia sẻ ít hơn, nhưng nếu dùng một DID cho mọi nơi hoặc đặt thông tin cá nhân vào DID document, hành vi vẫn có thể bị liên kết. Nên dùng DID khác nhau cho các mối quan hệ khác nhau.

DID có thay thế được VNeID hay căn cước không?

Không. Tại Việt Nam, danh tính điện tử có giá trị pháp lý trong thủ tục hành chính và nhiều giao dịch gắn với tài khoản định danh điện tử theo Nghị định 69/2024/NĐ-CP. DID chỉ có thể bổ trợ, không thay thế giấy tờ chính thức.