Trả lời nhanh: Layer 1 là blockchain nền tảng tự bảo mật và chốt giao dịch, như Bitcoin hay Ethereum. Layer 2 là mạng xây trên Layer 1, xử lý giao dịch bên ngoài chuỗi chính rồi gửi dữ liệu hoặc bằng chứng về Layer 1, nhờ đó nhanh và rẻ hơn mà vẫn dựa vào bảo mật của lớp nền.
Điểm chính
- Layer 2 ra đời vì bộ ba bất khả thi (blockchain trilemma): với kỹ thuật đơn giản, blockchain chỉ đạt 2 trong 3 yếu tố mở rộng, phi tập trung và bảo mật.
- Rollup là dạng Layer 2 chủ đạo: gom nhiều giao dịch thành lô, đăng dữ liệu lên Layer 1 và để Layer 1 làm trọng tài.
- Rút tiền từ optimistic rollup về Layer 1 mất khoảng 7 ngày; ZK rollup rút ngay khi bằng chứng hợp lệ được xác minh.
- Sidechain, validium và plasma không đăng đủ dữ liệu lên Layer 1 nên không kế thừa trọn vẹn bảo mật của lớp nền.
- Rủi ro chính nằm ở sequencer tập trung, quyền nâng cấp và cầu nối: vụ cầu nối Ronin mất khoảng 620 triệu USD năm 2022 là ví dụ điển hình.
Mục lục
- Layer 1 và Layer 2 là gì?
- Vì sao blockchain cần giải pháp mở rộng?
- Mở rộng ngay trên Layer 1 bằng cách nào?
- Layer 2 hoạt động như thế nào?
- Các loại giải pháp Layer 2 phổ biến
- Layer 1 và Layer 2 khác nhau ra sao?
- Layer 0 và Layer 3 là gì?
- Layer 2 có an toàn không?
- Doanh nghiệp ứng dụng Layer 1 và Layer 2 thế nào?
- Câu hỏi thường gặp
Layer 1 và Layer 2 là gì?
Muốn hiểu layer 1 và layer 2 là gì, hãy nghĩ tới các “lớp” xếp chồng theo vai trò: lớp dưới lo an toàn, lớp trên lo tốc độ và chi phí. Nếu chưa quen khái niệm sổ cái phân tán, bạn nên đọc trước bài blockchain hoạt động ra sao.
Layer 1 là gì?
Layer 1 (L1) là blockchain nền tảng, tự vận hành và tự chốt giao dịch. Theo ethereum.org, một L1 gồm mạng lưới người vận hành nút, mạng lưới người tạo khối, chuỗi khối cùng lịch sử giao dịch, và cơ chế đồng thuận để mọi bên thống nhất một trạng thái. Ví dụ: Bitcoin, Ethereum, Solana, BNB Chain. Mỗi chuỗi có đồng tiền gốc để trả phí và quy tắc riêng về kích thước, nhịp tạo khối; Ethereum tạo một khối mỗi 12 giây.
Layer 2 là gì?
Layer 2 (L2) là mạng hoặc giao thức xây trên một L1. L2 xử lý giao dịch ngoài chuỗi chính (off-chain), rồi gửi dữ liệu hoặc bằng chứng về L1. Mấu chốt là L2 “mượn” bảo mật của L1: nếu bên vận hành L2 gian lận, người dùng vẫn dựa vào L1 để chứng minh và rút tài sản. Các L2 lớn trên Ethereum gồm Arbitrum One, OP Mainnet, Base, Starknet, ZKsync Era. Trên Bitcoin, nổi tiếng nhất là Lightning Network.
Ví dụ đời thường: đường chính và đường gom
Hãy hình dung L1 là quốc lộ chính có trạm kiểm soát đáng tin nhưng chỉ vài làn xe. Giờ cao điểm, xe nối đuôi và “phí qua trạm” tăng vọt vì ai cũng muốn đi trước. L2 là đường gom song song. Xe con chạy trên đường gom cho nhanh, đến cuối đoạn cả đoàn lên một xe khách lớn để qua trạm một lần. Trạm chỉ kiểm tra một xe thay vì hàng trăm xe, nên mỗi người chịu phí ít hơn, còn sổ ở trạm vẫn là bản gốc ai cũng tra được.
Giới hạn của ví dụ: đường gom vẫn cần người điều phối, trong rollup gọi là sequencer, một nguồn rủi ro sẽ bàn ở phần sau.
Vì sao blockchain cần giải pháp mở rộng?
Blockchain công khai được thiết kế để không cần tin ai, nên rất nhiều nút trong mạng phải tự kiểm tra lại mọi giao dịch. Mỗi khối chứa lượng dữ liệu giới hạn, tạo theo nhịp cố định. Khi nhu cầu vượt sức chứa, người dùng phải trả phí cao hơn để được ưu tiên. Theo tài liệu về Plasma trên ethereum.org, vào năm 2017 Ethereum chỉ xử lý khoảng 15 đến 20 giao dịch mỗi giây, quá ít cho thanh toán hay ứng dụng phục vụ hàng triệu người.
Bộ ba bất khả thi của blockchain
Trong bài “Why sharding is great” ngày 07/04/2021, Vitalik Buterin, đồng sáng lập Ethereum, mô tả bộ ba bất khả thi về khả năng mở rộng (scalability trilemma). Một blockchain muốn có ba thuộc tính, nhưng nếu chỉ dùng kỹ thuật “đơn giản” thì chỉ đạt được hai:
- Khả năng mở rộng: chuỗi xử lý nhiều giao dịch hơn mức một nút thông thường, như một laptop phổ thông, tự kiểm tra được.
- Phi tập trung: chuỗi vận hành mà không phụ thuộc vào một nhóm nhỏ tác nhân lớn.
- Bảo mật: chuỗi chống chịu được khi một tỷ lệ lớn nút tìm cách tấn công.
Hệ quả: tăng kích thước khối thì nút phải có máy mạnh hơn, ít người chạy nút hơn, mạng tập trung hơn. Giữ nhiều nút độc lập thì phải chấp nhận thông lượng thấp. Layer 2 là cách đi vòng: L1 giữ phi tập trung và bảo mật, còn phần mở rộng đẩy lên lớp trên.
Mở rộng ngay trên Layer 1 bằng cách nào?
Mở rộng trên chuỗi (on-chain scaling) là thay đổi chính giao thức L1. Có ba hướng chính.
Tăng kích thước khối
Theo Bitcoin Wiki, giới hạn 1 MB mỗi khối của Bitcoin có từ năm 2010. Phe muốn tăng khối cần thêm giao dịch mỗi giây và phí thấp. Phe phản đối cảnh báo khối lớn làm tăng chi phí chạy nút đầy đủ, dồn quyền lực vào tổ chức lớn. Cuối cùng Bitcoin chọn SegWit, nâng sức chứa thực tế lên khoảng 2 đến 4 MB mà không cần tách chuỗi cứng (hard fork). Bài học: tăng khối nhanh nhưng đánh đổi trực tiếp vào tính phi tập trung.
Sharding (phân mảnh)
Sharding chia chuỗi thành nhiều mảnh, mỗi mảnh do một nhóm trình xác thực kiểm tra, để không nút nào phải xử lý toàn bộ. Đây từng là hướng chính của Ethereum, nhưng ethereum.org hiện ghi rõ sharding thực thi đã bị hạ ưu tiên. Ethereum chuyển sang mô hình lấy rollup làm trung tâm: L1 làm lớp dữ liệu và chốt giao dịch, còn thực thi giao cho rollup.
Proto-danksharding (EIP-4844) và nâng cấp Dencun
Thay vì phân mảnh việc thực thi, Ethereum làm rẻ phần dữ liệu mà rollup cần đăng. EIP-4844, tạo ngày 25/02/2022 với các tác giả gồm Vitalik Buterin và Dankrad Feist, thêm loại giao dịch mang “blob” dữ liệu 128 KB. Máy ảo EVM không đọc được nội dung blob, chỉ đọc cam kết mật mã của nó, và blob có thị trường phí riêng tách khỏi gas thông thường.
EIP-4844 (proto-danksharding) được kích hoạt trong bản nâng cấp Dencun lúc 13:55 UTC ngày 13/03/2024. Blob chỉ được lưu khoảng 18 ngày, đủ để bất kỳ ai tải về kiểm tra và tự lưu. Theo ethereum.org, Dencun nhắm giảm phí cho L2, còn phí trên L1 thay đổi “không đáng kể”. Sức chứa blob sau đó tiếp tục tăng:
- Dencun (13/03/2024): mục tiêu 3 blob mỗi khối, tối đa 6.
- Pectra (07/05/2025): EIP-7691 nâng mục tiêu lên 6, tối đa 9.
- Fusaka (03/12/2025): đưa vào PeerDAS (EIP-7594), cho phép mỗi nút chỉ lưu khoảng 1/8 dữ liệu blob nhờ lấy mẫu, và cho phép tăng số blob qua các đợt nâng tham số nhỏ (BPO fork).
Đích cuối là danksharding đầy đủ, mà ethereum.org mô tả còn “vài năm nữa”, với mục tiêu thiết kế hơn 100.000 giao dịch mỗi giây.
Lưu ý: Đổi cơ chế đồng thuận không đồng nghĩa với mở rộng. Ethereum chuyển sang bằng chứng cổ phần năm 2022 chủ yếu để giảm tiêu thụ năng lượng; khả năng mở rộng đến từ rollup và blob.
Layer 2 hoạt động như thế nào?
Rollup là Layer 2 thực thi giao dịch bên ngoài L1, gom hàng trăm giao dịch thành một lô, nén lại rồi đăng dữ liệu lên L1. Nhiều người chia nhau phí của một giao dịch L1 nên phí mỗi người giảm mạnh. Ethereum.org giải thích vì sao rollup kế thừa bảo mật: muốn đảo ngược giao dịch đã chốt trên rollup thì phải đảo ngược được chính Ethereum. Một chu trình gồm bốn bước:
- Người dùng ký giao dịch, gửi tới sequencer, bên sắp xếp thứ tự.
- Sequencer thực thi và trả xác nhận sơ bộ gần như tức thì; giao dịch chưa chốt trên L1.
- Sequencer nén lô, đăng dữ liệu vào blob, đồng thời gửi gốc trạng thái mới (state root), một dấu vân tay tạo từ hàm băm, tới hợp đồng rollup trên L1.
- Trạng thái được chốt sau thời gian thách thức hoặc sau khi bằng chứng hợp lệ được kiểm tra.
Ô quan trọng nhất là “Dữ liệu lô”. Vì dữ liệu công khai trên L1, sequencer không thể giấu thông tin để chiếm tài sản. Đây cũng là ranh giới giữa rollup với validium, plasma và sidechain.
Các loại giải pháp Layer 2 phổ biến
Ethereum.org chia giải pháp ngoài chuỗi thành hai nhóm: Layer 2 lấy bảo mật từ L1 (rollup, kênh trạng thái) và chuỗi độc lập có mô hình bảo mật riêng (sidechain, plasma, validium).
Kênh trạng thái và Lightning Network
Kênh trạng thái (state channel) cho phép các bên khoá tài sản vào một hợp đồng trên L1, rồi giao dịch qua lại không giới hạn ngoài chuỗi. Chỉ hai giao dịch chạm L1: mở và đóng kênh. Lightning Network là ví dụ tiêu biểu: sách trắng của Joseph Poon và Thaddeus Dryja, bản ngày 14/01/2016, mô tả mạng lưới kênh thanh toán vi mô, thanh toán đi qua nhiều kênh nhờ hợp đồng khoá theo mã băm và thời gian (HTLC), ai gửi trạng thái cũ để gian lận sẽ mất toàn bộ tiền trong kênh. Hạn chế: số người trong kênh cố định, tiền bị khoá, người dùng phải trực tuyến hoặc thuê “watchtower” canh hộ.
Optimistic rollup
Optimistic rollup giả định mọi lô đều hợp lệ và không gửi bằng chứng ngay. Trong thời gian thách thức, ai thấy gốc trạng thái sai có thể gửi bằng chứng gian lận (fraud proof); hai bên thu hẹp tranh chấp tới một bước tính toán để L1 chạy lại và phân xử. Theo ethereum.org, rút tiền về Ethereum phải chờ khoảng 7 ngày, và mô hình chỉ cần ít nhất một bên trung thực theo dõi. Arbitrum One, OP Mainnet, Base thuộc nhóm này. Ưu điểm là tương thích tốt với EVM, nên chuyển hợp đồng thông minh từ Ethereum sang khá dễ.
ZK rollup
ZK rollup (zero-knowledge rollup) kèm mỗi lô một bằng chứng hợp lệ (validity proof). Hợp đồng trên L1 chỉ kiểm tra bằng chứng, không chạy lại giao dịch. ZK-SNARK gọn, kiểm tra nhanh nhưng thường cần nghi thức thiết lập tin cậy; ZK-STARK không cần thiết lập tin cậy, kháng máy tính lượng tử nhưng bằng chứng lớn hơn. Theo ethereum.org, rút tiền về Ethereum không bị trễ vì lệnh rút chạy ngay khi bằng chứng được xác minh. Đổi lại, tạo bằng chứng tốn tài nguyên, cần phần cứng chuyên dụng, và làm tương thích EVM (zkEVM) rất phức tạp. Ví dụ: Starknet, ZKsync Era, Linea, Scroll.
Validium
Validium dùng bằng chứng hợp lệ như ZK rollup nhưng giữ dữ liệu ngoài Ethereum, thường giao cho ủy ban sẵn sàng dữ liệu (DAC). Thông lượng cao hơn vì không trả phí dữ liệu L1. Đổi lại, ethereum.org cảnh báo nếu bên giữ dữ liệu không công bố, người dùng có thể bị đóng băng tài sản. StarkEx cho chọn giữa chế độ rollup và validium, mô hình lai gọi là volition.
Plasma
Plasma do Joseph Poon và Vitalik Buterin đề xuất năm 2017: chuỗi con neo vào Ethereum, chỉ đăng cam kết trạng thái, dữ liệu nằm ở bên vận hành. Khi có sự cố, người dùng phải “thoát” về L1 trong thời gian thách thức, thường một tuần. Plasma không chạy được hợp đồng thông minh tổng quát và gặp vấn đề dữ liệu không công khai, nên ethereum.org xem nó gần như đã lỗi thời so với rollup.
Sidechain không phải Layer 2 thuần
Sidechain là blockchain riêng chạy song song, nối với Ethereum qua cầu hai chiều và có đồng thuận riêng như PoA, DPoS hoặc BFT. Theo ethereum.org, sidechain không đăng thay đổi trạng thái và dữ liệu về Ethereum nên không kế thừa bảo mật của Ethereum. Ví dụ: Polygon PoS, Gnosis Chain, Skale. Dùng sidechain nghĩa là bạn tin vào trình xác thực của sidechain và cầu nối. Gọi chung sidechain là Layer 2 dễ khiến người dùng đánh giá sai mức an toàn.
Bảng so sánh các giải pháp
| Giải pháp | Dữ liệu nằm ở đâu | Bảo mật dựa vào | Rút về L1 | Chi phí | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| Kênh trạng thái | Giữa các bên | L1 + người dùng trực tuyến | Khi đóng kênh | Gần bằng 0 trong kênh | Lightning Network |
| Optimistic rollup | Trên L1 (blob) | L1 + ít nhất một bên trung thực | Khoảng 7 ngày | Thấp | Arbitrum One, OP Mainnet, Base |
| ZK rollup | Trên L1 (blob) | L1 + mật mã | Ngay khi bằng chứng được xác minh | Thấp, cộng chi phí tạo bằng chứng | Starknet, ZKsync Era, Linea |
| Validium | Ngoài L1 | Bằng chứng + bên giữ dữ liệu | Nhanh nếu dữ liệu sẵn sàng | Rất thấp | StarkEx chế độ validium |
| Plasma | Bên vận hành | L1 + người dùng tự theo dõi | Thường khoảng 1 tuần | Thấp | Phần lớn đã ngừng phát triển |
| Sidechain | Trên sidechain | Trình xác thực sidechain và cầu nối | Theo quy định cầu nối | Thấp | Polygon PoS, Gnosis Chain |
Chi phí chỉ mang tính tương đối vì thay đổi theo độ tắc nghẽn và giá blob. Thời gian rút tính theo đường chính thức, chưa tính dịch vụ rút nhanh của bên thứ ba.
Layer 1 và Layer 2 khác nhau ra sao?
| Tiêu chí | Layer 1 | Layer 2 (rollup) |
|---|---|---|
| Vai trò | Đồng thuận, bảo mật, lưu dữ liệu, chốt giao dịch | Thực thi, gom lô, giảm phí |
| Bảo mật | Tự bảo mật bằng mạng nút và đồng thuận | Kế thừa từ L1, cộng giả định riêng (sequencer, bằng chứng, quyền nâng cấp) |
| Xác nhận | Theo nhịp khối L1 | Sơ bộ gần như tức thì; chốt cuối phụ thuộc L1 |
| Phí | Cao khi mạng đông | Thấp hơn nhờ chia phí đăng dữ liệu |
| Nâng cấp | Chậm, cần cộng đồng đồng thuận | Nhanh hơn, thường do đội phát triển hoặc hội đồng quyết |
L1 và L2 không cạnh tranh mà phân công: L1 làm “toà án” và “kho lưu trữ”, L2 làm “quầy giao dịch” đông khách.
Layer 0 và Layer 3 là gì?
Hai thuật ngữ này chưa có định nghĩa chuẩn hoá, nên hiểu theo vai trò.
- Layer 0: hạ tầng nằm dưới nhiều L1, cung cấp kết nối và có thể chia sẻ bảo mật. Tài liệu của Polkadot mô tả relay chain là chuỗi trung tâm lo tạo khối, sẵn sàng dữ liệu và bảo mật dùng chung cho các parachain.
- Layer 3: chuỗi chạy trên một L2, thường cho một ứng dụng riêng. Trong bài “What kind of layer 3s make sense?” ngày 17/09/2022, Vitalik Buterin lập luận xếp chồng L3 không nhân thêm khả năng mở rộng vì dữ liệu chỉ nén được một lần; L3 hợp lý khi cần tính năng tuỳ biến như riêng tư.
Layer 2 có an toàn không?
Ethereum.org tự nhận định các dự án L2 còn “non trẻ và mang tính thử nghiệm”, chưa L2 nào được thử thách lâu như mạng chính Ethereum. “Kế thừa bảo mật L1” là mục tiêu thiết kế, không mặc nhiên đúng với mọi L2.
Sequencer tập trung và quyền nâng cấp
Phần lớn rollup chỉ có một sequencer do đội phát triển vận hành. Ethereum.org chỉ ra sequencer tập trung có thể kiểm duyệt hoặc sắp thứ tự giao dịch bất lợi cho người dùng; khi sequencer dừng, L2 có thể ngưng nhận giao dịch mới. Rollup trưởng thành thường có cơ chế buộc đưa giao dịch vào (forced inclusion) qua L1, nhưng chậm và tốn phí hơn. Ngoài ra, hợp đồng rollup giữ toàn bộ tài sản nạp vào, nên cần xem ai giữ khoá nâng cấp và có thời gian chờ trước khi nâng cấp hay không.
Cầu nối (bridge) bị tấn công
Cầu nối giữ lượng tài sản lớn nên là mục tiêu ưa thích của tin tặc. Theo thông báo của Ronin, cầu nối phục vụ trò chơi Axie Infinity, ngày 23/03/2022 kẻ tấn công chiếm 5 trên 9 khoá trình xác thực, đúng ngưỡng cần để duyệt giao dịch, và rút 173.600 ETH cùng 25,5 triệu USDC. Vụ việc chỉ bị phát hiện ngày 29/03/2022. Ngày 14/04/2022, FBI xác nhận nhóm Lazarus và APT38, liên quan tới Triều Tiên, đứng sau vụ đánh cắp khoảng 620 triệu USD.
Cần lưu ý Ronin là sidechain, bảo mật cầu nối dựa vào một nhóm nhỏ trình xác thực; cầu chính thức của rollup dựa vào bằng chứng trên L1 nên có mô hình khác hẳn. Bài học: luôn hỏi “ai giữ chìa khoá của cầu này”. Ngoài ra, mỗi L2 là một môi trường riêng; chuyển tài sản giữa các L2 phải qua cầu, thêm phí và rủi ro, và nạp nhầm mạng là lỗi rất phổ biến.
Các giai đoạn (stages) của L2BEAT
L2BEAT, trang theo dõi độc lập được ethereum.org khuyến nghị tham khảo, xếp rollup theo khung “Stages”:
- Stage 0: dự án còn do một số ít bên kiểm soát; tối thiểu phải đăng gốc trạng thái và dữ liệu lên L1, có phần mềm để người khác tự dựng lại trạng thái.
- Stage 1: hệ thống bằng chứng hoạt động; hội đồng bảo mật chỉ chặn được lệnh rút vô thời hạn khi ít nhất 75% thành viên bị xâm phạm; nâng cấp từ bên ngoài hội đồng phải cho người dùng ít nhất 7 ngày để rút.
- Stage 2: gần như hoàn toàn do mã nguồn vận hành; ai cũng gửi được bằng chứng gian lận, có ít nhất 30 ngày để rút khi có nâng cấp không mong muốn.
Tháng 10/2026, bảng tổng hợp của L2BEAT xếp Base, Arbitrum One và OP Mainnet ở Stage 1; nhiều rollup khác vẫn ở Stage 0 và rất ít dự án đạt Stage 2. Xếp hạng thay đổi thường xuyên, nên hãy kiểm tra lại trước khi đánh giá.
Doanh nghiệp ứng dụng Layer 1 và Layer 2 thế nào?
Với doanh nghiệp, câu hỏi không phải “L1 hay L2 tốt hơn” mà là mỗi bản ghi cần an toàn tới mức nào và chịu được chi phí bao nhiêu. Một số tập đoàn lớn đã chọn dựng L2 thay vì L1 riêng:
- Base: do Coinbase xây trên OP Stack, mở cho công chúng ngày 09/08/2023, là optimistic rollup trên Ethereum.
- Soneium: do Sony Block Solutions Labs thuộc Tập đoàn Sony phát triển, mạng chính ra mắt ngày 14/01/2025, cũng dựa trên OP Stack.
Lý do: kế thừa bảo mật và người dùng của Ethereum mà vẫn tự quyết trải nghiệm, phí. Tình huống phù hợp gồm thanh toán vi mô, điểm thưởng, tài sản số trong trò chơi, và ghi dấu vân tay tài liệu để truy xuất nguồn gốc với chi phí thấp. Giao dịch giá trị lớn cần chốt tuyệt đối nên chốt trên L1 hoặc chấp nhận thời gian chờ của rollup.
| Câu hỏi cần trả lời | Gợi ý hướng chọn |
|---|---|
| Dữ liệu có được phép công khai? | Không: cân nhắc blockchain có cấp phép; không đưa dữ liệu cá nhân lên chuỗi công khai. |
| Chấp nhận chờ rút bao lâu? | Cần nhanh: ZK rollup; chấp nhận khoảng 7 ngày: optimistic rollup. |
| Ai giữ quyền nâng cấp, quyền dừng mạng? | Xem Stage và rủi ro do L2BEAT công bố. |
| Cần tương thích EVM? | Ưu tiên rollup tương thích EVM để tái dùng công cụ, đội ngũ. |
Về pháp lý tại Việt Nam, Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15, hiệu lực từ 01/01/2026, đã định nghĩa tài sản số và phân loại tài sản ảo, tài sản mã hoá. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP ngày 09/09/2025 cho thí điểm thị trường tài sản mã hoá trong 5 năm. Ngân hàng Nhà nước từ năm 2017 khẳng định bitcoin và tiền ảo tương tự không phải phương tiện thanh toán hợp pháp. Dùng L1 hay L2, doanh nghiệp vẫn chịu các quy định này; chi tiết xem bài pháp lý blockchain tại Việt Nam.
Lưu ý: Bài viết chỉ giải thích công nghệ, không phải khuyến nghị đầu tư. Token của các dự án Layer 1, Layer 2 có thể biến động mạnh; kỹ thuật tốt không đồng nghĩa với giá trị đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
Layer 2 có phải là một blockchain riêng không?
Rollup có khối, sequencer và trạng thái riêng nên trông như một blockchain, nhưng dữ liệu và sự an toàn cuối cùng dựa vào L1. Sidechain thì là blockchain độc lập hoàn toàn, chỉ nối với L1 qua cầu.
Polygon là Layer 1 hay Layer 2?
Polygon là tên một hệ sinh thái nhiều sản phẩm. Riêng mạng Polygon PoS được ethereum.org xếp vào nhóm sidechain vì có trình xác thực riêng và không đăng dữ liệu về Ethereum. Khi nói về Polygon, cần nói rõ đang nhắc tới mạng nào.
Rollup là gì, khác Layer 2 ở điểm nào?
Rollup là một loại Layer 2. Layer 2 là khái niệm rộng hơn, gồm cả kênh trạng thái. Rollup gom giao dịch thành lô và đăng dữ liệu lên L1, là loại phổ biến nhất trên Ethereum hiện nay.
Vì sao rút tiền từ optimistic rollup mất khoảng 7 ngày?
Vì hệ thống cần thời gian để ai cũng có cơ hội phát hiện và thách thức một lô sai. Rút ngay thì kẻ gian có thể chiếm tiền trước khi bị phát hiện. ZK rollup không cần chờ vì tính đúng đắn đã được chứng minh bằng toán học.
Blob bị xoá sau khoảng 18 ngày có làm mất an toàn?
Không, nếu hệ thống vận hành đúng. Blob chỉ cần công khai đủ lâu để mọi người kiểm tra và lưu lại; sau đó trạng thái đã chốt trên L1. Dữ liệu lịch sử vẫn được các nút lưu trữ và đơn vị phân tích giữ lại.